Tỷ giá KZT sang ILS hôm nay

Tỷ giá KZT sang ILS tháng 8 năm 2026

KZT/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0064599
Đóng cửa
0,0064392
Thấp nhất
0,006366
Cao nhất
0,0065678
Thay đổi
−0,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,0064392+0,0000235 · +0,37%
30 thg 8, 20260,0064157−0,0000393 · −0,61%
29 thg 8, 20260,006455+0,0000373 · +0,58%
28 thg 8, 20260,0064177−0,0000116 · −0,18%
27 thg 8, 20260,0064293−0,0000796 · −1,22%
26 thg 8, 20260,0065089−0,0000573 · −0,87%
25 thg 8, 20260,0065662+0,0000611 · +0,94%
24 thg 8, 20260,0065051−0,0000115 · −0,18%
23 thg 8, 20260,0065165+0,0000098 · +0,15%
22 thg 8, 20260,0065067−0,0000611 · −0,93%
21 thg 8, 20260,0065678+0,0001109 · +1,72%
20 thg 8, 20260,0064569−0,0000211 · −0,33%
19 thg 8, 20260,006478+0,0000539 · +0,84%
18 thg 8, 20260,0064241+0,0000451 · +0,71%
17 thg 8, 20260,006379−0,0000149 · −0,23%
16 thg 8, 20260,0063939+0,0000233 · +0,37%
15 thg 8, 20260,0063707+0,0000047 · +0,07%
14 thg 8, 20260,006366−0,0000432 · −0,67%
13 thg 8, 20260,0064092−0,0000366 · −0,57%
12 thg 8, 20260,0064458+0,0000255 · +0,40%
11 thg 8, 20260,0064203+0,0000142 · +0,22%
10 thg 8, 20260,0064061−0,0000328 · −0,51%
9 thg 8, 20260,0064388+0,0000243 · +0,38%
8 thg 8, 20260,0064146−0,0000063 · −0,10%
7 thg 8, 20260,0064209+0,0000221 · +0,34%
6 thg 8, 20260,0063988+0,0000223 · +0,35%
5 thg 8, 20260,0063765−0,0000352 · −0,55%
4 thg 8, 20260,0064117−0,0000319 · −0,49%
3 thg 8, 20260,0064436−0,0000035 · −0,05%
2 thg 8, 20260,0064471−0,0000128 · −0,20%
1 thg 8, 20260,0064599+0,0000192 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.