Tỷ giá KZT sang HUF
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,7239 HUF1 HUF = 1,381 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,713
- Cao nhất
- 0,74099
- Trung bình
- 0,7243
- Thay đổi
- −0,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,7239 | +0,00034 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,72355 | −0,00326 · −0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,72681 | +0,00113 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,72568 | +0,00527 · +0,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,72041 | +0,00048 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,71993 | +0,00693 · +0,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,713 | −0,00086 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,71386 | −0,00083 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,71469 | −0,00054 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,71523 | −0,00273 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,71796 | −0,00496 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,72291 | −0,00301 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,72592 | +0,00712 · +0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,7188 | −0,00313 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,72193 | +0,00399 · +0,56% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,71794 | −0,00186 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,71979 | −0,01076 · −1,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,73056 | +0,00827 · +1,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,72228 | +0,00281 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,71947 | −0,01565 · −2,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,73512 | +0,00568 · +0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,72944 | −0,00085 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,73028 | −0,01070 · −1,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,74099 | +0,00526 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,73572 | −0,00006 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,73578 | +0,00270 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,73308 | +0,00805 · +1,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,72503 | +0,00021 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,72483 | +0,00073 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,7241 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT72,39 HUF
- 500 KZT361,95 HUF
- 1.000 KZT723,9 HUF
- 5.000 KZT3.619,48 HUF
- 10.000 KZT7.238,97 HUF
- 50.000 KZT36.194,85 HUF
- 100.000 KZT72.389,7 HUF
- 500.000 KZT361.948,48 HUF
- 1.000.000 KZT723.896,96 HUF
- 1 HUF1,38 KZT
- 5 HUF6,91 KZT
- 10 HUF13,81 KZT
- 25 HUF34,54 KZT
- 50 HUF69,07 KZT
- 100 HUF138,14 KZT
- 500 HUF690,71 KZT
- 1.000 HUF1.381,41 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,7239 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 1,381 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,03%: thấp nhất 0,713, cao nhất 0,74099, trung bình 0,7243 HUF cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.