Tỷ giá KZT sang HNL
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,05916 HNL1 HNL = 16,904 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0589
- Cao nhất
- 0,06113
- Trung bình
- 0,05986
- Thay đổi
- −2,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,05916 | −0,00038 · −0,63% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,05953 | −0,00003 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05956 | −0,00017 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05974 | −0,00018 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05992 | +0,00033 · +0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05959 | −0,00002 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05961 | +0,00031 · +0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05931 | −0,00014 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05945 | −0,00010 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05955 | +0,00012 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05943 | −0,00020 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05962 | −0,00019 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05981 | +0,00013 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05968 | +0,00048 · +0,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0592 | −0,00012 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05932 | −0,00002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05934 | −0,00008 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05942 | −0,00058 · −0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06 | +0,00045 · +0,75% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05955 | +0,00065 · +1,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0589 | −0,00111 · −1,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06 | +0,00004 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05996 | −0,00009 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06005 | −0,00063 · −1,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06068 | −0,00045 · −0,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06113 | +0,00007 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06106 | +0,00017 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06089 | +0,00032 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06057 | −0,00028 · −0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06085 | +0,00007 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT5,92 HNL
- 500 KZT29,58 HNL
- 1.000 KZT59,16 HNL
- 5.000 KZT295,78 HNL
- 10.000 KZT591,57 HNL
- 50.000 KZT2.957,84 HNL
- 100.000 KZT5.915,67 HNL
- 500.000 KZT29.578,37 HNL
- 1.000.000 KZT59.156,74 HNL
- 1 HNL16,9 KZT
- 5 HNL84,52 KZT
- 10 HNL169,04 KZT
- 25 HNL422,61 KZT
- 50 HNL845,21 KZT
- 100 HNL1.690,42 KZT
- 500 HNL8.452,12 KZT
- 1.000 HNL16.904,24 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,05916 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 16,904 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,67%: thấp nhất 0,0589, cao nhất 0,06113, trung bình 0,05986 HNL cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.