Tỷ giá KZT sang ERN
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,03317 ERN1 ERN = 30,148 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03295
- Cao nhất
- 0,03411
- Trung bình
- 0,03344
- Thay đổi
- −2,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03317 | +0,00001 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03316 | −0,00023 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03339 | −0,00009 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03348 | +0,00017 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03331 | −0,00001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03332 | +0,00022 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0331 | −0,00002 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03312 | −0,00004 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03316 | +0,00003 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03313 | −0,00010 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03323 | −0,00018 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03341 | +0,00007 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03335 | +0,00026 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03309 | +0,00003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03306 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03306 | −0,00017 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03323 | −0,00031 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03354 | +0,00026 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03328 | +0,00033 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03295 | −0,00050 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03344 | +0,00003 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03341 | −0,00004 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03345 | −0,00045 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03391 | −0,00016 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03407 | −0,00004 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03411 | +0,00012 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,034 | +0,00015 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03385 | −0,00007 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03392 | +0,00004 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03388 | −0,00006 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT3,32 ERN
- 500 KZT16,58 ERN
- 1.000 KZT33,17 ERN
- 5.000 KZT165,85 ERN
- 10.000 KZT331,7 ERN
- 50.000 KZT1.658,48 ERN
- 100.000 KZT3.316,95 ERN
- 500.000 KZT16.584,76 ERN
- 1.000.000 KZT33.169,52 ERN
- 1 ERN30,15 KZT
- 5 ERN150,74 KZT
- 10 ERN301,48 KZT
- 25 ERN753,7 KZT
- 50 ERN1.507,41 KZT
- 100 ERN3.014,82 KZT
- 500 ERN15.074,08 KZT
- 1.000 ERN30.148,16 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,03317 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 30,148 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,27%: thấp nhất 0,03295, cao nhất 0,03411, trung bình 0,03344 ERN cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.