Tỷ giá ERN sang KZT
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 30,148 KZT1 KZT = 0,03317 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29,316
- Cao nhất
- 30,352
- Trung bình
- 29,926
- Thay đổi
- +2,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30,148 | −0,011 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 30,159 | +0,210 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 29,95 | +0,081 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 29,868 | −0,149 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,017 | +0,005 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 30,012 | −0,196 · −0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,208 | +0,018 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,191 | +0,035 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 30,156 | −0,027 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,183 | +0,090 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,093 | +0,166 · +0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,927 | −0,059 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 29,986 | −0,239 · −0,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 30,225 | −0,027 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,252 | +0,002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,25 | +0,158 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,092 | +0,276 · +0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 29,816 | −0,235 · −0,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,051 | −0,301 · −0,99% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,352 | +0,452 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 29,90 | −0,027 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 29,927 | +0,035 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 29,891 | +0,400 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 29,491 | +0,138 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 29,353 | +0,037 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 29,316 | −0,099 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 29,416 | −0,129 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 29,544 | +0,063 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 29,482 | −0,037 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 29,519 |
Số tiền phổ biến
- 1 ERN30,15 KZT
- 5 ERN150,74 KZT
- 10 ERN301,48 KZT
- 25 ERN753,7 KZT
- 50 ERN1.507,41 KZT
- 100 ERN3.014,82 KZT
- 500 ERN15.074,08 KZT
- 1.000 ERN30.148,16 KZT
- 100 KZT3,32 ERN
- 500 KZT16,58 ERN
- 1.000 KZT33,17 ERN
- 5.000 KZT165,85 ERN
- 10.000 KZT331,7 ERN
- 50.000 KZT1.658,48 ERN
- 100.000 KZT3.316,95 ERN
- 500.000 KZT16.584,76 ERN
- 1.000.000 KZT33.169,52 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 30,148 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,03317 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,13%: thấp nhất 29,316, cao nhất 30,352, trung bình 29,926 KZT cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.