Tỷ giá KZT sang AMD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,79797 AMD1 AMD = 1,253 KZTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,79463
- Cao nhất
- 0,82728
- Trung bình
- 0,80825
- Thay đổi
- −2,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,79797 | −0,00560 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,80358 | −0,00256 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,80614 | +0,00414 · +0,52% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,802 | −0,00099 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,80299 | +0,00290 · +0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,80009 | −0,00007 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,80016 | −0,00090 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,80105 | +0,00288 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,79818 | −0,00205 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,80023 | −0,00557 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,8058 | +0,00065 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,80515 | +0,00574 · +0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,79941 | +0,00083 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,79858 | −0,00003 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,79861 | −0,00282 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,80144 | −0,00490 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,80633 | +0,00349 · +0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,80285 | +0,00822 · +1,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,79463 | −0,01308 · −1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,80771 | +0,00020 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,80751 | −0,00097 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,80848 | −0,01664 · −2,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,82512 | −0,00216 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,82728 | +0,00054 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,82674 | +0,00274 · +0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,824 | +0,00173 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,82227 | +0,00019 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,82207 | +0,00104 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,82103 | −0,00061 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,82164 | +0,00490 · +0,60% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT79,8 AMD
- 500 KZT398,99 AMD
- 1.000 KZT797,97 AMD
- 5.000 KZT3.989,87 AMD
- 10.000 KZT7.979,74 AMD
- 50.000 KZT39.898,72 AMD
- 100.000 KZT79.797,44 AMD
- 500.000 KZT398.987,18 AMD
- 1.000.000 KZT797.974,36 AMD
- 100 AMD125,32 KZT
- 500 AMD626,59 KZT
- 1.000 AMD1.253,17 KZT
- 5.000 AMD6.265,87 KZT
- 10.000 AMD12.531,73 KZT
- 50.000 AMD62.658,66 KZT
- 100.000 AMD125.317,31 KZT
- 500.000 AMD626.586,55 KZT
- 1.000.000 AMD1.253.173,1 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,79797 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 1,253 KZT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,30%: thấp nhất 0,79463, cao nhất 0,82728, trung bình 0,80825 AMD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.