Tỷ giá KZT sang AMD hôm nay

Tỷ giá KZT sang AMD tháng 12 năm 2025

KZT/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,74515
Đóng cửa
0,7587
Thấp nhất
0,73035
Cao nhất
0,76619
Thay đổi
+0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,7587−0,00182 · −0,24%
30 thg 12, 20250,76053+0,00614 · +0,81%
29 thg 12, 20250,75438−0,00720 · −0,94%
28 thg 12, 20250,76158+0,00730 · +0,97%
27 thg 12, 20250,75428+0,00676 · +0,90%
26 thg 12, 20250,74752+0,00487 · +0,66%
25 thg 12, 20250,74264−0,00703 · −0,94%
24 thg 12, 20250,74967+0,01283 · +1,74%
23 thg 12, 20250,73684+0,00032 · +0,04%
22 thg 12, 20250,73652−0,00642 · −0,86%
21 thg 12, 20250,74294+0,00599 · +0,81%
20 thg 12, 20250,73695+0,00039 · +0,05%
19 thg 12, 20250,73656−0,00259 · −0,35%
18 thg 12, 20250,73915−0,00018 · −0,02%
17 thg 12, 20250,73933+0,00044 · +0,06%
16 thg 12, 20250,7389+0,00855 · +1,17%
15 thg 12, 20250,73035−0,00686 · −0,93%
14 thg 12, 20250,73721+0,00466 · +0,64%
13 thg 12, 20250,73255−0,00183 · −0,25%
12 thg 12, 20250,73438+0,00017 · +0,02%
11 thg 12, 20250,73421−0,01263 · −1,69%
9 thg 12, 20250,74684−0,00673 · −0,89%
8 thg 12, 20250,75357−0,01262 · −1,65%
7 thg 12, 20250,76619+0,01210 · +1,60%
6 thg 12, 20250,75408+0,00011 · +0,01%
5 thg 12, 20250,75398−0,00431 · −0,57%
4 thg 12, 20250,75829+0,00678 · +0,90%
3 thg 12, 20250,75151+0,00515 · +0,69%
2 thg 12, 20250,74636+0,00121 · +0,16%
1 thg 12, 20250,74515−0,00838 · −1,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.