Tỷ giá KZT sang AMD hôm nay

Tỷ giá KZT sang AMD tháng 9 năm 2026

KZT/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,7889
Đóng cửa
0,82674
Thấp nhất
0,7889
Cao nhất
0,82674
Thay đổi
+4,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,82674+0,00274 · +0,33%
29 thg 9, 20260,824+0,00173 · +0,21%
28 thg 9, 20260,82227+0,00019 · +0,02%
27 thg 9, 20260,82207+0,00104 · +0,13%
26 thg 9, 20260,82103−0,00061 · −0,07%
25 thg 9, 20260,82164+0,00490 · +0,60%
24 thg 9, 20260,81674+0,00475 · +0,59%
23 thg 9, 20260,81199+0,00114 · +0,14%
22 thg 9, 20260,81085−0,00106 · −0,13%
21 thg 9, 20260,81191−0,00082 · −0,10%
20 thg 9, 20260,81273+0,00017 · +0,02%
19 thg 9, 20260,81256−0,00241 · −0,30%
18 thg 9, 20260,81497−0,00137 · −0,17%
17 thg 9, 20260,81634+0,00708 · +0,87%
16 thg 9, 20260,80926+0,00309 · +0,38%
15 thg 9, 20260,80618+0,00304 · +0,38%
14 thg 9, 20260,80313−0,00298 · −0,37%
13 thg 9, 20260,80611+0,00081 · +0,10%
12 thg 9, 20260,8053−0,00325 · −0,40%
11 thg 9, 20260,80855+0,01060 · +1,33%
10 thg 9, 20260,79795−0,00162 · −0,20%
9 thg 9, 20260,79957−0,00195 · −0,24%
8 thg 9, 20260,80151+0,00339 · +0,42%
7 thg 9, 20260,79812−0,00170 · −0,21%
6 thg 9, 20260,79982+0,00024 · +0,03%
5 thg 9, 20260,79958+0,00137 · +0,17%
4 thg 9, 20260,79821−0,00179 · −0,22%
3 thg 9, 20260,80+0,00600 · +0,76%
2 thg 9, 20260,794+0,00510 · +0,65%
1 thg 9, 20260,78890,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.