Tỷ giá KZT sang ALL
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,17914 ALL1 ALL = 5,582 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17896
- Cao nhất
- 0,18494
- Trung bình
- 0,18131
- Thay đổi
- −1,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17914 | −0,00006 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1792 | −0,00087 · −0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18007 | −0,00026 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18033 | +0,00079 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17954 | +0,00019 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17934 | +0,00038 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17896 | −0,00020 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17916 | −0,00017 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17933 | −0,00056 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17989 | −0,00110 · −0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18099 | −0,00073 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18173 | −0,00041 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18214 | +0,00168 · +0,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18046 | +0,00003 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18043 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18044 | −0,00062 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18105 | −0,00236 · −1,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18341 | +0,00205 · +1,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18136 | +0,00120 · +0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18016 | −0,00213 · −1,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,18229 | +0,00030 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18199 | −0,00019 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18218 | −0,00275 · −1,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18494 | +0,00034 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1846 | −0,00017 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18477 | +0,00116 · +0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18361 | +0,00134 · +0,74% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18227 | −0,00027 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18254 | +0,00027 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18226 | +0,00011 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT17,91 ALL
- 500 KZT89,57 ALL
- 1.000 KZT179,14 ALL
- 5.000 KZT895,72 ALL
- 10.000 KZT1.791,45 ALL
- 50.000 KZT8.957,23 ALL
- 100.000 KZT17.914,45 ALL
- 500.000 KZT89.572,25 ALL
- 1.000.000 KZT179.144,5 ALL
- 1 ALL5,58 KZT
- 5 ALL27,91 KZT
- 10 ALL55,82 KZT
- 25 ALL139,55 KZT
- 50 ALL279,1 KZT
- 100 ALL558,21 KZT
- 500 ALL2.791,04 KZT
- 1.000 ALL5.582,09 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,17914 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 5,582 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 0,17896, cao nhất 0,18494, trung bình 0,18131 ALL cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.