Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang VUV

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,08969 VUV1 VUV = 11,15 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08706
Cao nhất
0,09001
Trung bình
0,08906
Thay đổi
+3,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,08969−0,00009 · −0,10%
24 thg 10, 20260,08978−0,00023 · −0,25%
23 thg 10, 20260,09001+0,00007 · +0,07%
22 thg 10, 20260,08994+0,00016 · +0,18%
21 thg 10, 20260,08979−0,00007 · −0,07%
20 thg 10, 20260,08985+0,00007 · +0,07%
19 thg 10, 20260,08979+0,00041 · +0,46%
18 thg 10, 20260,08937−0,00017 · −0,19%
17 thg 10, 20260,08954+0,00030 · +0,34%
16 thg 10, 20260,08923+0,00060 · +0,68%
15 thg 10, 20260,08863−0,00042 · −0,47%
14 thg 10, 20260,08905+0,00060 · +0,67%
13 thg 10, 20260,08845−0,00138 · −1,54%
12 thg 10, 20260,08983+0,00054 · +0,61%
11 thg 10, 20260,08929−0,00028 · −0,31%
10 thg 10, 20260,08957+0,00002 · +0,02%
9 thg 10, 20260,08955−0,00027 · −0,30%
8 thg 10, 20260,08982+0,00008 · +0,09%
7 thg 10, 20260,08974+0,00019 · +0,21%
6 thg 10, 20260,08955+0,00011 · +0,12%
5 thg 10, 20260,08944+0,00029 · +0,33%
4 thg 10, 20260,08915+0,00008 · +0,09%
3 thg 10, 20260,08907+0,00042 · +0,47%
2 thg 10, 20260,08865+0,00024 · +0,27%
1 thg 10, 20260,08841+0,00002 · +0,02%
30 thg 9, 20260,08839+0,00076 · +0,87%
29 thg 9, 20260,08763−0,00005 · −0,06%
28 thg 9, 20260,08768+0,00007 · +0,08%
27 thg 9, 20260,08762+0,00018 · +0,21%
26 thg 9, 20260,08743+0,00038 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW8,97 VUV
  • 500 KRW44,84 VUV
  • 1.000 KRW89,69 VUV
  • 5.000 KRW448,44 VUV
  • 10.000 KRW896,88 VUV
  • 50.000 KRW4.484,38 VUV
  • 100.000 KRW8.968,75 VUV
  • 500.000 KRW44.843,76 VUV
  • 1.000.000 KRW89.687,52 VUV
  • 1 VUV11,15 KRW
  • 5 VUV55,75 KRW
  • 10 VUV111,5 KRW
  • 25 VUV278,75 KRW
  • 50 VUV557,49 KRW
  • 100 VUV1.114,98 KRW
  • 500 VUV5.574,91 KRW
  • 1.000 VUV11.149,82 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,08969 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 11,15 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,02%: thấp nhất 0,08706, cao nhất 0,09001, trung bình 0,08906 VUV cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.