Tỷ giá EUR sang VUV
1 Euro bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 133,69 VUV1 VUV = 0,0074798 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 132,97
- Cao nhất
- 135,84
- Trung bình
- 134,42
- Thay đổi
- −0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 133,69 | +0,66 · +0,50% |
| 25 thg 10, 2026 | 133,03 | −0,10 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 133,13 | −0,53 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 133,66 | −0,13 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 133,79 | +0,21 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 133,59 | −0,24 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 133,83 | −0,45 · −0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 134,29 | +0,23 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 134,05 | −0,26 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 134,31 | −0,37 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 134,69 | +0,55 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 134,14 | +0,59 · +0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 133,54 | +0,57 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 132,97 | −1,43 · −1,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 134,40 | +0,31 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 134,09 | −0,39 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 134,48 | −0,51 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 134,99 | +0,38 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 134,60 | −0,31 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 134,91 | +0,09 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 134,82 | +0,12 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 134,69 | −0,12 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 134,82 | +0,20 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 134,62 | −0,72 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 135,33 | −0,51 · −0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 135,84 | +0,10 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 135,74 | +0,53 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 135,21 | −0,41 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 135,62 | +0,38 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 135,24 | +0,29 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR133,69 VUV
- 5 EUR668,47 VUV
- 10 EUR1.336,94 VUV
- 50 EUR6.684,69 VUV
- 100 EUR13.369,38 VUV
- 500 EUR66.846,89 VUV
- 1.000 EUR133.693,77 VUV
- 5.000 EUR668.468,85 VUV
- 10.000 EUR1.336.937,7 VUV
- 1.000 VUV7,48 EUR
- 5.000 VUV37,4 EUR
- 10.000 VUV74,8 EUR
- 25.000 VUV186,99 EUR
- 50.000 VUV373,99 EUR
- 100.000 VUV747,98 EUR
- 500.000 VUV3.739,89 EUR
- 1.000.000 VUV7.479,78 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 133,69 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,0074798 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 132,97, cao nhất 135,84, trung bình 134,42 VUV cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.