Tỷ giá JPY sang VUV
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,75762 VUV1 VUV = 1,32 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,74828
- Cao nhất
- 0,76228
- Trung bình
- 0,75654
- Thay đổi
- +1,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,75762 | −0,00187 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,75949 | +0,00502 · +0,66% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,75447 | +0,00175 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,75272 | −0,00005 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,75276 | −0,00378 · −0,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,75654 | +0,00176 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,75478 | −0,00146 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,75624 | −0,00287 · −0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,75912 | +0,00145 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,75767 | +0,00465 · +0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,75301 | +0,00135 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,75166 | −0,00595 · −0,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,75761 | +0,00158 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,75603 | −0,00225 · −0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,75828 | −0,00156 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,75984 | +0,00061 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,75923 | +0,00105 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,75818 | −0,00212 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,7603 | −0,00161 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76191 | +0,00330 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,75861 | +0,00082 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,75779 | −0,00408 · −0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,76187 | +0,00369 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,75818 | −0,00410 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,76228 | +0,00652 · +0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,75577 | +0,00084 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,75493 | +0,00019 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,75474 | +0,00160 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,75315 | +0,00487 · +0,65% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,74828 | −0,00135 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY7,58 VUV
- 50 JPY37,88 VUV
- 100 JPY75,76 VUV
- 500 JPY378,81 VUV
- 1.000 JPY757,62 VUV
- 5.000 JPY3.788,09 VUV
- 10.000 JPY7.576,19 VUV
- 50.000 JPY37.880,93 VUV
- 100.000 JPY75.761,87 VUV
- 1 VUV1,32 JPY
- 5 VUV6,6 JPY
- 10 VUV13,2 JPY
- 25 VUV33 JPY
- 50 VUV66 JPY
- 100 VUV131,99 JPY
- 500 VUV659,96 JPY
- 1.000 VUV1.319,93 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,75762 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 1,32 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,07%: thấp nhất 0,74828, cao nhất 0,76228, trung bình 0,75654 VUV cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.