Tỷ giá VUV sang KRW
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 11,138 KRW1 KRW = 0,08978 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,11
- Cao nhất
- 11,487
- Trung bình
- 11,231
- Thay đổi
- −3,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,138 | +0,028 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,11 | −0,008 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,118 | −0,020 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,138 | +0,008 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,129 | −0,008 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,138 | −0,051 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,189 | +0,021 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,168 | −0,038 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,207 | −0,076 · −0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,283 | +0,053 · +0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,23 | −0,076 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,305 | +0,174 · +1,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,132 | −0,068 · −0,60% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,199 | +0,035 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,164 | −0,002 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,167 | +0,034 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,133 | −0,010 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,144 | −0,024 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,167 | −0,013 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,181 | −0,037 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,217 | −0,010 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,227 | −0,053 · −0,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,28 | −0,031 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,311 | −0,003 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,314 | −0,098 · −0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,412 | +0,007 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,405 | −0,009 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,414 | −0,024 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,437 | −0,050 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,487 |
Số tiền phổ biến
- 1 VUV11,14 KRW
- 5 VUV55,69 KRW
- 10 VUV111,38 KRW
- 25 VUV278,46 KRW
- 50 VUV556,91 KRW
- 100 VUV1.113,82 KRW
- 500 VUV5.569,1 KRW
- 1.000 VUV11.138,21 KRW
- 100 KRW8,98 VUV
- 500 KRW44,89 VUV
- 1.000 KRW89,78 VUV
- 5.000 KRW448,91 VUV
- 10.000 KRW897,81 VUV
- 50.000 KRW4.489,05 VUV
- 100.000 KRW8.978,11 VUV
- 500.000 KRW44.890,53 VUV
- 1.000.000 KRW89.781,05 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 11,138 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,08978 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,04%: thấp nhất 11,11, cao nhất 11,487, trung bình 11,231 KRW cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.