Tỷ giá KRW sang UYU
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,03035 UYU1 UYU = 32,948 KRWCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02952
- Cao nhất
- 0,03036
- Trung bình
- 0,03001
- Thay đổi
- +2,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,03035 | +0,00007 · +0,25% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,03028 | −0,00001 · −0,03% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03029 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03028 | +0,00001 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03027 | −0,00009 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03036 | +0,00014 · +0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03022 | −0,00007 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03029 | +0,00006 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03022 | +0,00015 · +0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03007 | −0,00006 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03013 | +0,00018 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02995 | +0,00014 · +0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02981 | −0,00026 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03007 | +0,00017 · +0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02991 | −0,00014 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03005 | +0,00005 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03 | +0,00006 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02994 | +0,00013 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02981 | −0,00016 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02997 | −0,00016 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03013 | +0,00004 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03009 | +0,00018 · +0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02991 | −0,00014 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03005 | +0,00006 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03 | +0,00017 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02983 | +0,00009 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02974 | +0,00013 · +0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02961 | +0,00009 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02952 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02952 | −0,00018 · −0,59% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW3,04 UYU
- 500 KRW15,18 UYU
- 1.000 KRW30,35 UYU
- 5.000 KRW151,75 UYU
- 10.000 KRW303,51 UYU
- 50.000 KRW1.517,53 UYU
- 100.000 KRW3.035,06 UYU
- 500.000 KRW15.175,32 UYU
- 1.000.000 KRW30.350,65 UYU
- 1 UYU32,95 KRW
- 5 UYU164,74 KRW
- 10 UYU329,48 KRW
- 25 UYU823,71 KRW
- 50 UYU1.647,41 KRW
- 100 UYU3.294,82 KRW
- 500 UYU16.474,11 KRW
- 1.000 UYU32.948,23 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang UYU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,03035 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 32,948 KRW. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,20%: thấp nhất 0,02952, cao nhất 0,03036, trung bình 0,03001 UYU cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.