Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang UYU

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 53,542 UYU1 UYU = 0,01868 GBPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
52,934
Cao nhất
53,81
Trung bình
53,367
Thay đổi
+0,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202653,542−0,084 · −0,16%
25 thg 10, 202653,626+0,008 · +0,02%
24 thg 10, 202653,618−0,076 · −0,14%
23 thg 10, 202653,694−0,116 · −0,22%
22 thg 10, 202653,81+0,248 · +0,46%
21 thg 10, 202653,562−0,157 · −0,29%
20 thg 10, 202653,719+0,078 · +0,14%
19 thg 10, 202653,641+0,156 · +0,29%
18 thg 10, 202653,485−0,113 · −0,21%
17 thg 10, 202653,598+0,091 · +0,17%
16 thg 10, 202653,507+0,260 · +0,49%
15 thg 10, 202653,247−0,157 · −0,29%
14 thg 10, 202653,404+0,208 · +0,39%
13 thg 10, 202653,196+0,066 · +0,12%
12 thg 10, 202653,131−0,072 · −0,13%
11 thg 10, 202653,202+0,102 · +0,19%
10 thg 10, 202653,10+0,141 · +0,27%
9 thg 10, 202652,96+0,026 · +0,05%
8 thg 10, 202652,934−0,503 · −0,94%
7 thg 10, 202653,436+0,057 · +0,11%
6 thg 10, 202653,379+0,180 · +0,34%
5 thg 10, 202653,20−0,255 · −0,48%
4 thg 10, 202653,455+0,120 · +0,23%
3 thg 10, 202653,334−0,127 · −0,24%
2 thg 10, 202653,461−0,034 · −0,06%
1 thg 10, 202653,495+0,416 · +0,78%
30 thg 9, 202653,079−0,003 · −0,01%
29 thg 9, 202653,082−0,024 · −0,04%
28 thg 9, 202653,105−0,206 · −0,39%
27 thg 9, 202653,311+0,238 · +0,45%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP53,54 UYU
  • 5 GBP267,71 UYU
  • 10 GBP535,42 UYU
  • 50 GBP2.677,11 UYU
  • 100 GBP5.354,22 UYU
  • 500 GBP26.771,08 UYU
  • 1.000 GBP53.542,16 UYU
  • 5.000 GBP267.710,78 UYU
  • 10.000 GBP535.421,56 UYU
  • 100 UYU1,87 GBP
  • 500 UYU9,34 GBP
  • 1.000 UYU18,68 GBP
  • 2.500 UYU46,69 GBP
  • 5.000 UYU93,38 GBP
  • 10.000 UYU186,77 GBP
  • 50.000 UYU933,84 GBP
  • 100.000 UYU1.867,69 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 53,542 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,01868 GBP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,88%: thấp nhất 52,934, cao nhất 53,81, trung bình 53,367 UYU cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.