Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang UYU

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,49921 UYU1 UYU = 2,003 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,46878
Cao nhất
0,49921
Trung bình
0,48019
Thay đổi
+5,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,49921+0,00024 · +0,05%
24 thg 10, 20260,49897+0,00946 · +1,93%
23 thg 10, 20260,48951−0,00347 · −0,70%
22 thg 10, 20260,49298+0,00762 · +1,57%
21 thg 10, 20260,48536+0,00044 · +0,09%
20 thg 10, 20260,48492+0,00701 · +1,47%
19 thg 10, 20260,47791+0,00089 · +0,19%
18 thg 10, 20260,47702−0,00970 · −1,99%
17 thg 10, 20260,48672+0,00650 · +1,35%
16 thg 10, 20260,48022−0,00031 · −0,06%
15 thg 10, 20260,48053+0,00083 · +0,17%
14 thg 10, 20260,47969+0,00024 · +0,05%
13 thg 10, 20260,47946+0,00829 · +1,76%
12 thg 10, 20260,47116−0,00106 · −0,22%
11 thg 10, 20260,47222+0,00113 · +0,24%
10 thg 10, 20260,4711+0,00069 · +0,15%
9 thg 10, 20260,4704+0,00162 · +0,35%
8 thg 10, 20260,46878−0,00705 · −1,48%
7 thg 10, 20260,47583−0,00032 · −0,07%
6 thg 10, 20260,47615−0,00411 · −0,86%
5 thg 10, 20260,48026−0,00426 · −0,88%
4 thg 10, 20260,48452+0,00309 · +0,64%
3 thg 10, 20260,48144−0,00396 · −0,82%
2 thg 10, 20260,48539+0,00118 · +0,24%
1 thg 10, 20260,48422+0,00504 · +1,05%
30 thg 9, 20260,47918+0,00470 · +0,99%
29 thg 9, 20260,47448−0,00066 · −0,14%
28 thg 9, 20260,47514−0,00198 · −0,42%
27 thg 9, 20260,47712+0,00230 · +0,48%
26 thg 9, 20260,47482+0,00359 · +0,76%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB4,99 UYU
  • 50 RUB24,96 UYU
  • 100 RUB49,92 UYU
  • 500 RUB249,61 UYU
  • 1.000 RUB499,21 UYU
  • 5.000 RUB2.496,06 UYU
  • 10.000 RUB4.992,12 UYU
  • 50.000 RUB24.960,6 UYU
  • 100.000 RUB49.921,21 UYU
  • 1 UYU2 RUB
  • 5 UYU10,02 RUB
  • 10 UYU20,03 RUB
  • 25 UYU50,08 RUB
  • 50 UYU100,16 RUB
  • 100 UYU200,32 RUB
  • 500 UYU1.001,58 RUB
  • 1.000 UYU2.003,16 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,49921 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 2,003 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,94%: thấp nhất 0,46878, cao nhất 0,49921, trung bình 0,48019 UYU cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.