Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang KRW

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 33,018 KRW1 KRW = 0,03029 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
32,941
Cao nhất
33,874
Trung bình
33,361
Thay đổi
−2,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202633,018−0,005 · −0,01%
24 thg 10, 202633,023−0,012 · −0,04%
23 thg 10, 202633,035+0,094 · +0,29%
22 thg 10, 202632,941−0,150 · −0,45%
21 thg 10, 202633,092+0,072 · +0,22%
20 thg 10, 202633,02−0,069 · −0,21%
19 thg 10, 202633,089−0,170 · −0,51%
18 thg 10, 202633,259+0,067 · +0,20%
17 thg 10, 202633,192−0,201 · −0,60%
16 thg 10, 202633,393−0,152 · −0,45%
15 thg 10, 202633,545+0,294 · +0,88%
14 thg 10, 202633,251−0,184 · −0,55%
13 thg 10, 202633,436+0,159 · +0,48%
12 thg 10, 202633,277−0,052 · −0,16%
11 thg 10, 202633,329−0,072 · −0,22%
10 thg 10, 202633,401−0,150 · −0,45%
9 thg 10, 202633,55+0,181 · +0,54%
8 thg 10, 202633,369+0,182 · +0,55%
7 thg 10, 202633,187−0,045 · −0,14%
6 thg 10, 202633,233−0,202 · −0,61%
5 thg 10, 202633,435+0,160 · +0,48%
4 thg 10, 202633,274−0,063 · −0,19%
3 thg 10, 202633,338−0,186 · −0,55%
2 thg 10, 202633,524−0,097 · −0,29%
1 thg 10, 202633,621−0,152 · −0,45%
30 thg 9, 202633,772−0,100 · −0,30%
29 thg 9, 202633,872−0,001 · 0,00%
28 thg 9, 202633,874+0,200 · +0,59%
27 thg 9, 202633,674−0,143 · −0,42%
26 thg 9, 202633,816

Số tiền phổ biến

  • 1 UYU33,02 KRW
  • 5 UYU165,09 KRW
  • 10 UYU330,18 KRW
  • 25 UYU825,45 KRW
  • 50 UYU1.650,9 KRW
  • 100 UYU3.301,8 KRW
  • 500 UYU16.508,99 KRW
  • 1.000 UYU33.017,99 KRW
  • 100 KRW3,03 UYU
  • 500 KRW15,14 UYU
  • 1.000 KRW30,29 UYU
  • 5.000 KRW151,43 UYU
  • 10.000 KRW302,87 UYU
  • 50.000 KRW1.514,33 UYU
  • 100.000 KRW3.028,65 UYU
  • 500.000 KRW15.143,26 UYU
  • 1.000.000 KRW30.286,52 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 33,018 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,03029 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,36%: thấp nhất 32,941, cao nhất 33,874, trung bình 33,361 KRW cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.