Tỷ giá KRW sang UGX
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 3,342 UGX1 UGX = 0,29919 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,882
- Cao nhất
- 3,352
- Trung bình
- 3,037
- Thay đổi
- +15,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,342 | −0,009 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,352 | +0,109 · +3,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,243 | +0,065 · +2,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,178 | +0,025 · +0,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,153 | +0,010 · +0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,142 | +0,035 · +1,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,108 | +0,007 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,101 | +0,009 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,092 | +0,083 · +2,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,009 | −0,005 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,014 | −0,088 · −2,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,102 | +0,012 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,089 | +0,050 · +1,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,04 | +0,016 · +0,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,024 | −0,001 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,025 | −0,021 · −0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,046 | +0,014 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,031 | +0,010 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,021 | +0,026 · +0,88% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,995 | +0,033 · +1,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,962 | −0,008 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,97 | −0,003 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,973 | +0,058 · +1,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,915 | +0,026 · +0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,889 | −0,003 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,892 | +0,010 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,882 | −0,001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,883 | −0,006 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,889 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,89 | +0,004 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW334,23 UGX
- 500 KRW1.671,16 UGX
- 1.000 KRW3.342,31 UGX
- 5.000 KRW16.711,55 UGX
- 10.000 KRW33.423,11 UGX
- 50.000 KRW167.115,53 UGX
- 100.000 KRW334.231,07 UGX
- 500.000 KRW1.671.155,33 UGX
- 1.000.000 KRW3.342.310,67 UGX
- 10 UGX2,99 KRW
- 50 UGX14,96 KRW
- 100 UGX29,92 KRW
- 250 UGX74,8 KRW
- 500 UGX149,6 KRW
- 1.000 UGX299,19 KRW
- 5.000 UGX1.495,97 KRW
- 10.000 UGX2.991,94 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 3,342 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,29919 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +15,82%: thấp nhất 2,882, cao nhất 3,352, trung bình 3,037 UGX cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.