Tỷ giá RUB sang UGX
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 55,225 UGX1 UGX = 0,01811 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46,037
- Cao nhất
- 55,225
- Trung bình
- 48,387
- Thay đổi
- +19,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 55,225 | +2,784 · +5,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 52,441 | +0,838 · +1,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 51,603 | +0,968 · +1,91% |
| 21 thg 10, 2026 | 50,635 | +0,319 · +0,63% |
| 20 thg 10, 2026 | 50,316 | +1,173 · +2,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 49,144 | −0,056 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 49,199 | −0,753 · −1,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 49,952 | +1,700 · +3,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 48,252 | −0,328 · −0,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 48,58 | −0,895 · −1,81% |
| 14 thg 10, 2026 | 49,474 | −0,052 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 49,527 | +1,867 · +3,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 47,659 | +0,070 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 47,589 | −0,006 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 47,596 | −0,472 · −0,98% |
| 9 thg 10, 2026 | 48,068 | +0,649 · +1,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 47,42 | −0,286 · −0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 47,706 | +0,321 · +0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 47,385 | −0,176 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 47,561 | −0,318 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 47,879 | +0,161 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 47,719 | +0,282 · +0,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 47,437 | +0,403 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 47,034 | +0,227 · +0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,807 | +0,484 · +1,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 46,323 | −0,081 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 46,403 | −0,018 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 46,421 | +0,024 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 46,398 | +0,189 · +0,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 46,209 | +0,172 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB552,25 UGX
- 50 RUB2.761,24 UGX
- 100 RUB5.522,47 UGX
- 500 RUB27.612,37 UGX
- 1.000 RUB55.224,74 UGX
- 5.000 RUB276.123,72 UGX
- 10.000 RUB552.247,45 UGX
- 50.000 RUB2.761.237,23 UGX
- 100.000 RUB5.522.474,45 UGX
- 100 UGX1,81 RUB
- 500 UGX9,05 RUB
- 1.000 UGX18,11 RUB
- 2.500 UGX45,27 RUB
- 5.000 UGX90,54 RUB
- 10.000 UGX181,08 RUB
- 50.000 UGX905,39 RUB
- 100.000 UGX1.810,78 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 55,225 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,01811 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,96%: thấp nhất 46,037, cao nhất 55,225, trung bình 48,387 UGX cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.