Tỷ giá UGX sang KRW
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,29847 KRW1 KRW = 3,35 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,29837
- Cao nhất
- 0,34695
- Trung bình
- 0,3283
- Thay đổi
- −13,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,29847 | −0,00072 · −0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,29919 | +0,00082 · +0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,29837 | −0,01000 · −3,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,30837 | −0,00633 · −2,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3147 | −0,00250 · −0,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,3172 | −0,00103 · −0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,31822 | −0,00355 · −1,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,32178 | −0,00069 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32247 | −0,00095 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32341 | −0,00893 · −2,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33234 | +0,00053 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33181 | +0,00942 · +2,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3224 | −0,00128 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,32368 | −0,00529 · −1,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32897 | −0,00174 · −0,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33071 | +0,00012 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33059 | +0,00226 · +0,69% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,32833 | −0,00155 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32988 | −0,00114 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33102 | −0,00291 · −0,87% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33393 | −0,00368 · −1,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33761 | +0,00089 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33673 | +0,00038 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33635 | −0,00668 · −1,95% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,34303 | −0,00310 · −0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,34613 | +0,00038 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,34574 | −0,00121 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,34695 | +0,00011 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,34684 | +0,00074 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,3461 | +0,00003 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 UGX2,98 KRW
- 50 UGX14,92 KRW
- 100 UGX29,85 KRW
- 250 UGX74,62 KRW
- 500 UGX149,24 KRW
- 1.000 UGX298,47 KRW
- 5.000 UGX1.492,36 KRW
- 10.000 UGX2.984,72 KRW
- 100 KRW335,04 UGX
- 500 KRW1.675,2 UGX
- 1.000 KRW3.350,4 UGX
- 5.000 KRW16.752,01 UGX
- 10.000 KRW33.504,01 UGX
- 50.000 KRW167.520,05 UGX
- 100.000 KRW335.040,1 UGX
- 500.000 KRW1.675.200,51 UGX
- 1.000.000 KRW3.350.401,02 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,29847 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 3,35 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,75%: thấp nhất 0,29837, cao nhất 0,34695, trung bình 0,3283 KRW cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.