Tỷ giá KRW sang TOP
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0018021 TOP1 TOP = 554,90 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0017664
- Cao nhất
- 0,0018203
- Trung bình
- 0,0017909
- Thay đổi
- +1,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0018021 | −0,0000077 · −0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0018098 | +0,0000028 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,001807 | −0,0000133 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0018203 | +0,0000277 · +1,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0017926 | −0,0000240 · −1,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0018166 | +0,0000107 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0018058 | −0,0000008 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0018066 | +0,0000013 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0018053 | +0,0000121 · +0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0017932 | +0,0000097 · +0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0017836 | +0,0000052 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0017783 | +0,0000063 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0017721 | −0,0000309 · −1,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,001803 | +0,0000128 · +0,72% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0017901 | −0,0000044 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0017945 | −0,0000011 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0017956 | −0,0000047 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0018002 | +0,0000011 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0017992 | +0,0000051 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,001794 | +0,0000095 · +0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0017846 | −0,0000008 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0017854 | −0,0000035 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0017888 | +0,0000225 · +1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017664 | −0,0000073 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0017737 | −0,0000034 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,001777 | +0,0000039 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0017732 | −0,0000003 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0017734 | −0,0000053 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0017788 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0017788 | +0,0000097 · +0,55% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,1802 TOP
- 500 KRW0,9011 TOP
- 1.000 KRW1,8 TOP
- 5.000 KRW9,01 TOP
- 10.000 KRW18,02 TOP
- 50.000 KRW90,11 TOP
- 100.000 KRW180,21 TOP
- 500.000 KRW901,06 TOP
- 1.000.000 KRW1.802,12 TOP
- 1 TOP554,9 KRW
- 5 TOP2.774,52 KRW
- 10 TOP5.549,03 KRW
- 25 TOP13.872,58 KRW
- 50 TOP27.745,15 KRW
- 100 TOP55.490,3 KRW
- 500 TOP277.451,52 KRW
- 1.000 TOP554.903,03 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0018021 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 554,90 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,86%: thấp nhất 0,0017664, cao nhất 0,0018203, trung bình 0,0017909 TOP cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.