Tỷ giá TOP sang KRW
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 552,55 KRW1 KRW = 0,0018098 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 549,35
- Cao nhất
- 566,13
- Trung bình
- 558,52
- Thay đổi
- −2,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 552,55 | −0,87 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 553,41 | +4,06 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 549,35 | −8,50 · −1,52% |
| 21 thg 10, 2026 | 557,86 | +7,37 · +1,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 550,48 | −3,27 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 553,76 | +0,23 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 553,53 | −0,41 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 553,94 | −3,72 · −0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 557,66 | −3,02 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 560,68 | −1,65 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 562,32 | −1,99 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 564,31 | +9,67 · +1,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 554,64 | −3,97 · −0,71% |
| 11 thg 10, 2026 | 558,62 | +1,36 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 557,26 | +0,33 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 556,93 | +1,44 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 555,48 | −0,33 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 555,81 | −1,58 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 557,40 | −2,95 · −0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 560,35 | +0,24 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 560,11 | +1,08 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 559,03 | −7,11 · −1,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 566,13 | +2,33 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 563,81 | +1,07 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 562,73 | −1,23 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 563,96 | +0,08 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 563,88 | +1,69 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 562,19 | +0,01 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 562,18 | −3,07 · −0,54% |
| 25 thg 9, 2026 | 565,25 |
Số tiền phổ biến
- 1 TOP552,55 KRW
- 5 TOP2.762,73 KRW
- 10 TOP5.525,47 KRW
- 25 TOP13.813,67 KRW
- 50 TOP27.627,35 KRW
- 100 TOP55.254,69 KRW
- 500 TOP276.273,46 KRW
- 1.000 TOP552.546,93 KRW
- 100 KRW0,181 TOP
- 500 KRW0,9049 TOP
- 1.000 KRW1,81 TOP
- 5.000 KRW9,05 TOP
- 10.000 KRW18,1 TOP
- 50.000 KRW90,49 TOP
- 100.000 KRW180,98 TOP
- 500.000 KRW904,9 TOP
- 1.000.000 KRW1.809,8 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 552,55 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0018098 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,25%: thấp nhất 549,35, cao nhất 566,13, trung bình 558,52 KRW cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.