Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang SEK

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0074998 SEK1 SEK = 133,34 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0072955
Cao nhất
0,0075034
Trung bình
0,0074297
Thay đổi
+2,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0074998−0,0000036 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0075034+0,0000168 · +0,22%
23 thg 10, 20260,0074866+0,0000103 · +0,14%
22 thg 10, 20260,0074763+0,0000006 · +0,01%
21 thg 10, 20260,0074756+0,0000069 · +0,09%
20 thg 10, 20260,0074687+0,0000285 · +0,38%
19 thg 10, 20260,0074402+0,0000111 · +0,15%
18 thg 10, 20260,007429+0,0000006 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0074284+0,0000370 · +0,50%
16 thg 10, 20260,0073913+0,0000042 · +0,06%
15 thg 10, 20260,0073871−0,0000487 · −0,65%
14 thg 10, 20260,0074358−0,0000146 · −0,20%
13 thg 10, 20260,0074504−0,0000411 · −0,55%
12 thg 10, 20260,0074915+0,0000339 · +0,45%
11 thg 10, 20260,0074576−0,0000006 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0074582+0,0000429 · +0,58%
9 thg 10, 20260,0074153−0,0000585 · −0,78%
8 thg 10, 20260,0074737−0,0000138 · −0,18%
7 thg 10, 20260,0074876+0,0000053 · +0,07%
6 thg 10, 20260,0074823−0,0000072 · −0,10%
5 thg 10, 20260,0074895+0,0000166 · +0,22%
4 thg 10, 20260,0074729−0,0000009 · −0,01%
3 thg 10, 20260,0074738+0,0000832 · +1,13%
2 thg 10, 20260,0073906+0,0000055 · +0,07%
1 thg 10, 20260,0073851+0,0000078 · +0,11%
30 thg 9, 20260,0073773+0,0000289 · +0,39%
29 thg 9, 20260,0073484+0,0000399 · +0,55%
28 thg 9, 20260,0073085−0,0000115 · −0,16%
27 thg 9, 20260,0073199−0,0000004 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0073203+0,0000248 · +0,34%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,75 SEK
  • 500 KRW3,75 SEK
  • 1.000 KRW7,5 SEK
  • 5.000 KRW37,5 SEK
  • 10.000 KRW75 SEK
  • 50.000 KRW374,99 SEK
  • 100.000 KRW749,98 SEK
  • 500.000 KRW3.749,91 SEK
  • 1.000.000 KRW7.499,82 SEK
  • 1 SEK133,34 KRW
  • 5 SEK666,68 KRW
  • 10 SEK1.333,36 KRW
  • 25 SEK3.333,41 KRW
  • 50 SEK6.666,82 KRW
  • 100 SEK13.333,65 KRW
  • 500 SEK66.668,23 KRW
  • 1.000 SEK133.336,46 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang SEK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0074998 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 133,34 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,80%: thấp nhất 0,0072955, cao nhất 0,0075034, trung bình 0,0074297 SEK cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.