Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang SCR

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,01127 SCR1 SCR = 88,722 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0102
Cao nhất
0,01127
Trung bình
0,01075
Thay đổi
+7,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01127+0,00040 · +3,69%
24 thg 10, 20260,01087+0,00003 · +0,28%
23 thg 10, 20260,010840,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,01084−0,00015 · −1,34%
21 thg 10, 20260,01099+0,00023 · +2,13%
20 thg 10, 20260,01076−0,00005 · −0,50%
19 thg 10, 20260,01081−0,00025 · −2,23%
18 thg 10, 20260,01106+0,00029 · +2,69%
17 thg 10, 20260,010770,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01077−0,00007 · −0,62%
15 thg 10, 20260,01084−0,00032 · −2,90%
14 thg 10, 20260,01116+0,00028 · +2,58%
13 thg 10, 20260,01088−0,00006 · −0,52%
12 thg 10, 20260,01094−0,00002 · −0,16%
11 thg 10, 20260,01096+0,00063 · +6,14%
10 thg 10, 20260,01032−0,00054 · −4,93%
9 thg 10, 20260,01086+0,00013 · +1,20%
8 thg 10, 20260,01073+0,00001 · +0,10%
7 thg 10, 20260,01072+0,00017 · +1,59%
6 thg 10, 20260,01055−0,00004 · −0,36%
5 thg 10, 20260,01059−0,00015 · −1,36%
4 thg 10, 20260,01073+0,00054 · +5,26%
3 thg 10, 20260,0102−0,00040 · −3,74%
2 thg 10, 20260,01059−0,00018 · −1,68%
1 thg 10, 20260,01078+0,00002 · +0,16%
30 thg 9, 20260,01076+0,00026 · +2,45%
29 thg 9, 20260,0105−0,00022 · −2,02%
28 thg 9, 20260,01072+0,00007 · +0,67%
27 thg 9, 20260,01065+0,00041 · +3,98%
26 thg 9, 20260,01024−0,00029 · −2,76%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW1,13 SCR
  • 500 KRW5,64 SCR
  • 1.000 KRW11,27 SCR
  • 5.000 KRW56,36 SCR
  • 10.000 KRW112,71 SCR
  • 50.000 KRW563,56 SCR
  • 100.000 KRW1.127,12 SCR
  • 500.000 KRW5.635,59 SCR
  • 1.000.000 KRW11.271,19 SCR
  • 1 SCR88,72 KRW
  • 5 SCR443,61 KRW
  • 10 SCR887,22 KRW
  • 25 SCR2.218,04 KRW
  • 50 SCR4.436,09 KRW
  • 100 SCR8.872,18 KRW
  • 500 SCR44.360,89 KRW
  • 1.000 SCR88.721,79 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang SCR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,01127 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 88,722 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,05%: thấp nhất 0,0102, cao nhất 0,01127, trung bình 0,01075 SCR cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.