Tỷ giá SCR sang KRW
1 Rupee Seychelles bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SCR = 88,722 KRW1 KRW = 0,01127 SCRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 88,722
- Cao nhất
- 98,056
- Trung bình
- 93,072
- Thay đổi
- −6,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 88,722 | −3,272 · −3,56% |
| 24 thg 10, 2026 | 91,994 | −0,262 · −0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 92,256 | +0,023 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 92,233 | +1,237 · +1,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 90,996 | −1,941 · −2,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 92,937 | +0,466 · +0,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 92,47 | +2,064 · +2,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 90,406 | −2,435 · −2,62% |
| 17 thg 10, 2026 | 92,841 | +0,008 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 92,833 | +0,580 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 92,254 | +2,674 · +2,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 89,579 | −2,315 · −2,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 91,894 | +0,481 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 91,413 | +0,143 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 91,27 | −5,601 · −5,78% |
| 10 thg 10, 2026 | 96,871 | +4,779 · +5,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 92,091 | −1,109 · −1,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 93,20 | −0,097 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 93,298 | −1,484 · −1,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 94,782 | +0,338 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 94,444 | +1,286 · +1,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 93,158 | −4,898 · −5,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 98,056 | +3,665 · +3,88% |
| 2 thg 10, 2026 | 94,391 | +1,589 · +1,71% |
| 1 thg 10, 2026 | 92,802 | −0,151 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 92,952 | −2,274 · −2,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 95,226 | +1,922 · +2,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 93,304 | −0,627 · −0,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 93,931 | −3,734 · −3,82% |
| 26 thg 9, 2026 | 97,665 | +2,692 · +2,83% |
Số tiền phổ biến
- 1 SCR88,72 KRW
- 5 SCR443,61 KRW
- 10 SCR887,22 KRW
- 25 SCR2.218,04 KRW
- 50 SCR4.436,09 KRW
- 100 SCR8.872,18 KRW
- 500 SCR44.360,89 KRW
- 1.000 SCR88.721,79 KRW
- 100 KRW1,13 SCR
- 500 KRW5,64 SCR
- 1.000 KRW11,27 SCR
- 5.000 KRW56,36 SCR
- 10.000 KRW112,71 SCR
- 50.000 KRW563,56 SCR
- 100.000 KRW1.127,12 SCR
- 500.000 KRW5.635,59 SCR
- 1.000.000 KRW11.271,19 SCR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SCR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SCR = 88,722 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,01127 SCR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SCR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,58%: thấp nhất 88,722, cao nhất 98,056, trung bình 93,072 KRW cho 1 SCR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.