Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang SCR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,09173 SCR1 SCR = 10,902 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08677
Cao nhất
0,0944
Trung bình
0,09117
Thay đổi
+2,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09173+0,00027 · +0,29%
23 thg 10, 20260,09146+0,00051 · +0,57%
22 thg 10, 20260,09095−0,00118 · −1,29%
21 thg 10, 20260,09213+0,00199 · +2,20%
20 thg 10, 20260,09015−0,00098 · −1,07%
19 thg 10, 20260,09112−0,00229 · −2,46%
18 thg 10, 20260,09342+0,00244 · +2,68%
17 thg 10, 20260,09097−0,00066 · −0,73%
16 thg 10, 20260,09164−0,00103 · −1,11%
15 thg 10, 20260,09266−0,00173 · −1,84%
14 thg 10, 20260,0944+0,00192 · +2,08%
13 thg 10, 20260,09247+0,00022 · +0,23%
12 thg 10, 20260,09226−0,00051 · −0,55%
11 thg 10, 20260,09277+0,00538 · +6,15%
10 thg 10, 20260,08739−0,00475 · −5,15%
9 thg 10, 20260,09214+0,00144 · +1,59%
8 thg 10, 20260,09069+0,00014 · +0,15%
7 thg 10, 20260,09056+0,00098 · +1,09%
6 thg 10, 20260,08958−0,00062 · −0,68%
5 thg 10, 20260,0902−0,00115 · −1,26%
4 thg 10, 20260,09134+0,00458 · +5,28%
3 thg 10, 20260,08677−0,00428 · −4,70%
2 thg 10, 20260,09105−0,00136 · −1,47%
1 thg 10, 20260,09241−0,00037 · −0,40%
30 thg 9, 20260,09278+0,00221 · +2,44%
29 thg 9, 20260,09057−0,00171 · −1,85%
28 thg 9, 20260,09228+0,00057 · +0,62%
27 thg 9, 20260,09171+0,00351 · +3,98%
26 thg 9, 20260,0882−0,00231 · −2,55%
25 thg 9, 20260,0905+0,00064 · +0,71%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,9173 SCR
  • 50 JPY4,59 SCR
  • 100 JPY9,17 SCR
  • 500 JPY45,86 SCR
  • 1.000 JPY91,73 SCR
  • 5.000 JPY458,65 SCR
  • 10.000 JPY917,29 SCR
  • 50.000 JPY4.586,46 SCR
  • 100.000 JPY9.172,92 SCR
  • 1 SCR10,9 JPY
  • 5 SCR54,51 JPY
  • 10 SCR109,02 JPY
  • 25 SCR272,54 JPY
  • 50 SCR545,08 JPY
  • 100 SCR1.090,17 JPY
  • 500 SCR5.450,83 JPY
  • 1.000 SCR10.901,66 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang SCR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,09173 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 10,902 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,07%: thấp nhất 0,08677, cao nhất 0,0944, trung bình 0,09117 SCR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.