Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang SCR

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,18578 SCR1 SCR = 5,383 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16243
Cao nhất
0,18578
Trung bình
0,1723
Thay đổi
+10,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,18578+0,00667 · +3,72%
24 thg 10, 20260,17912+0,00383 · +2,19%
23 thg 10, 20260,17529−0,00079 · −0,45%
22 thg 10, 20260,17607−0,00044 · −0,25%
21 thg 10, 20260,17651+0,00422 · +2,45%
20 thg 10, 20260,17229+0,00128 · +0,75%
19 thg 10, 20260,17101−0,00448 · −2,55%
18 thg 10, 20260,17549+0,00148 · +0,85%
17 thg 10, 20260,17401+0,00127 · +0,73%
16 thg 10, 20260,17274−0,00199 · −1,14%
15 thg 10, 20260,17473−0,00333 · −1,87%
14 thg 10, 20260,17806+0,00361 · +2,07%
13 thg 10, 20260,17445+0,00294 · +1,71%
12 thg 10, 20260,17151−0,00093 · −0,54%
11 thg 10, 20260,17244+0,01001 · +6,16%
10 thg 10, 20260,16243−0,00894 · −5,22%
9 thg 10, 20260,17138+0,00353 · +2,11%
8 thg 10, 20260,16784−0,00142 · −0,84%
7 thg 10, 20260,16926+0,00231 · +1,39%
6 thg 10, 20260,16695−0,00307 · −1,81%
5 thg 10, 20260,17002−0,00304 · −1,76%
4 thg 10, 20260,17306+0,00938 · +5,73%
3 thg 10, 20260,16368−0,00871 · −5,05%
2 thg 10, 20260,17239−0,00303 · −1,73%
1 thg 10, 20260,17542+0,00132 · +0,76%
30 thg 9, 20260,1741+0,00533 · +3,16%
29 thg 9, 20260,16877−0,00372 · −2,16%
28 thg 9, 20260,1725+0,00145 · +0,85%
27 thg 9, 20260,17104+0,00664 · +4,04%
26 thg 9, 20260,16441−0,00419 · −2,49%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB1,86 SCR
  • 50 RUB9,29 SCR
  • 100 RUB18,58 SCR
  • 500 RUB92,89 SCR
  • 1.000 RUB185,78 SCR
  • 5.000 RUB928,91 SCR
  • 10.000 RUB1.857,83 SCR
  • 50.000 RUB9.289,14 SCR
  • 100.000 RUB18.578,28 SCR
  • 1 SCR5,38 RUB
  • 5 SCR26,91 RUB
  • 10 SCR53,83 RUB
  • 25 SCR134,57 RUB
  • 50 SCR269,13 RUB
  • 100 SCR538,26 RUB
  • 500 SCR2.691,32 RUB
  • 1.000 SCR5.382,63 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang SCR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,18578 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 5,383 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,19%: thấp nhất 0,16243, cao nhất 0,18578, trung bình 0,1723 SCR cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.