Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang SAR

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0028321 SAR1 SAR = 353,09 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0027548
Cao nhất
0,0028344
Trung bình
0,0027955
Thay đổi
+2,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0028321−0,0000014 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0028335+0,0000017 · +0,06%
23 thg 10, 20260,0028318−0,0000026 · −0,09%
22 thg 10, 20260,0028344+0,0000044 · +0,16%
21 thg 10, 20260,0028299+0,0000010 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0028289+0,0000133 · +0,47%
19 thg 10, 20260,0028156+0,0000057 · +0,20%
18 thg 10, 20260,0028098+0,0000002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0028096+0,0000177 · +0,63%
16 thg 10, 20260,0027919+0,0000106 · +0,38%
15 thg 10, 20260,0027814−0,0000220 · −0,78%
14 thg 10, 20260,0028034+0,0000158 · +0,57%
13 thg 10, 20260,0027876−0,0000197 · −0,70%
12 thg 10, 20260,0028073+0,0000096 · +0,34%
11 thg 10, 20260,0027977−0,0000002 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0027979+0,0000021 · +0,07%
9 thg 10, 20260,0027958−0,0000081 · −0,29%
8 thg 10, 20260,0028039+0,0000025 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0028014+0,0000080 · +0,29%
6 thg 10, 20260,0027934+0,0000085 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0027848−0,0000069 · −0,25%
4 thg 10, 20260,0027917−0,0000004 · −0,02%
3 thg 10, 20260,0027922+0,0000278 · +1,01%
2 thg 10, 20260,0027644+0,0000024 · +0,09%
1 thg 10, 20260,0027619−0,0000052 · −0,19%
30 thg 9, 20260,0027672+0,0000061 · +0,22%
29 thg 9, 20260,002761−0,0000002 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0027613−0,0000063 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0027676−0,0000001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0027677+0,0000129 · +0,47%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,2832 SAR
  • 500 KRW1,42 SAR
  • 1.000 KRW2,83 SAR
  • 5.000 KRW14,16 SAR
  • 10.000 KRW28,32 SAR
  • 50.000 KRW141,61 SAR
  • 100.000 KRW283,21 SAR
  • 500.000 KRW1.416,05 SAR
  • 1.000.000 KRW2.832,11 SAR
  • 1 SAR353,09 KRW
  • 5 SAR1.765,47 KRW
  • 10 SAR3.530,94 KRW
  • 25 SAR8.827,35 KRW
  • 50 SAR17.654,71 KRW
  • 100 SAR35.309,41 KRW
  • 500 SAR176.547,06 KRW
  • 1.000 SAR353.094,11 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang SAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0028321 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 353,09 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,81%: thấp nhất 0,0027548, cao nhất 0,0028344, trung bình 0,0027955 SAR cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.