Tỷ giá KRW sang PGK
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0032809 PGK1 PGK = 304,80 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0031945
- Cao nhất
- 0,0034108
- Trung bình
- 0,0033328
- Thay đổi
- +0,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0032809 | −0,0000520 · −1,56% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0033328 | −0,0000439 · −1,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0033767 | −0,0000060 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0033827 | +0,0000260 · +0,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0033567 | −0,0000256 · −0,76% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0033823 | −0,0000285 · −0,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0034108 | +0,0001234 · +3,76% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0032873 | −0,0000715 · −2,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0033588 | −0,0000171 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0033759 | +0,0000134 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0033626 | −0,0000293 · −0,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0033919 | +0,0000206 · +0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0033712 | −0,0000071 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0033784 | +0,0001017 · +3,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0032767 | −0,0000606 · −1,82% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0033374 | −0,0000420 · −1,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0033794 | −0,0000059 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0033853 | +0,0000028 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0033825 | +0,0000265 · +0,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,003356 | +0,0000202 · +0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0033358 | +0,0000825 · +2,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0032533 | −0,0000368 · −1,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00329 | −0,0000440 · −1,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0033341 | +0,0000453 · +1,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0032887 | −0,0000495 · −1,48% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0033383 | +0,0000476 · +1,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0032906 | −0,0000377 · −1,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0033283 | +0,0001338 · +4,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031945 | −0,0000329 · −1,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0032274 | −0,0000422 · −1,29% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,3281 PGK
- 500 KRW1,64 PGK
- 1.000 KRW3,28 PGK
- 5.000 KRW16,4 PGK
- 10.000 KRW32,81 PGK
- 50.000 KRW164,04 PGK
- 100.000 KRW328,09 PGK
- 500.000 KRW1.640,44 PGK
- 1.000.000 KRW3.280,88 PGK
- 1 PGK304,8 KRW
- 5 PGK1.523,98 KRW
- 10 PGK3.047,96 KRW
- 25 PGK7.619,91 KRW
- 50 PGK15.239,82 KRW
- 100 PGK30.479,64 KRW
- 500 PGK152.398,2 KRW
- 1.000 PGK304.796,4 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0032809 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 304,80 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,34%: thấp nhất 0,0031945, cao nhất 0,0034108, trung bình 0,0033328 PGK cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.