Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang PEN

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0025995 PEN1 PEN = 384,70 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0024909
Cao nhất
0,0026004
Trung bình
0,0025599
Thay đổi
+4,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0025995−0,0000009 · −0,04%
24 thg 10, 20260,0026004+0,0000028 · +0,11%
23 thg 10, 20260,00259760,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0025976+0,0000013 · +0,05%
21 thg 10, 20260,0025963+0,0000099 · +0,38%
20 thg 10, 20260,0025864−0,0000034 · −0,13%
19 thg 10, 20260,0025898+0,0000145 · +0,56%
18 thg 10, 20260,0025753−0,0000004 · −0,01%
17 thg 10, 20260,0025757+0,0000148 · +0,58%
16 thg 10, 20260,0025609+0,0000092 · +0,36%
15 thg 10, 20260,0025516−0,0000212 · −0,82%
14 thg 10, 20260,0025728+0,0000086 · +0,34%
13 thg 10, 20260,0025642−0,0000017 · −0,07%
12 thg 10, 20260,0025658+0,0000044 · +0,17%
11 thg 10, 20260,0025614+0,0000006 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0025608+0,0000040 · +0,16%
9 thg 10, 20260,0025568−0,0000152 · −0,59%
8 thg 10, 20260,002572+0,0000008 · +0,03%
7 thg 10, 20260,0025713+0,0000065 · +0,25%
6 thg 10, 20260,0025648−0,0000051 · −0,20%
5 thg 10, 20260,0025698+0,0000097 · +0,38%
4 thg 10, 20260,0025602+0,0000032 · +0,13%
3 thg 10, 20260,0025569+0,0000022 · +0,08%
2 thg 10, 20260,0025548+0,0000136 · +0,54%
1 thg 10, 20260,0025411+0,0000009 · +0,04%
30 thg 9, 20260,0025403+0,0000251 · +1,00%
29 thg 9, 20260,0025151+0,0000129 · +0,52%
28 thg 9, 20260,0025022−0,0000007 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0025028+0,0000018 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0025011+0,0000102 · +0,41%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,2599 PEN
  • 500 KRW1,3 PEN
  • 1.000 KRW2,6 PEN
  • 5.000 KRW13 PEN
  • 10.000 KRW25,99 PEN
  • 50.000 KRW129,97 PEN
  • 100.000 KRW259,95 PEN
  • 500.000 KRW1.299,73 PEN
  • 1.000.000 KRW2.599,45 PEN
  • 1 PEN384,7 KRW
  • 5 PEN1.923,48 KRW
  • 10 PEN3.846,96 KRW
  • 25 PEN9.617,41 KRW
  • 50 PEN19.234,82 KRW
  • 100 PEN38.469,64 KRW
  • 500 PEN192.348,19 KRW
  • 1.000 PEN384.696,38 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang PEN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0025995 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 384,70 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,36%: thấp nhất 0,0024909, cao nhất 0,0026004, trung bình 0,0025599 PEN cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.