Tỷ giá KRW sang NOK
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0070542 NOK1 NOK = 141,76 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0069998
- Cao nhất
- 0,0071768
- Trung bình
- 0,0070891
- Thay đổi
- +0,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0070542 | +0,0000031 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0070511 | +0,0000080 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0070431 | −0,0000362 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0070793 | −0,0000120 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0070913 | −0,0000048 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,007096 | +0,0000206 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0070754 | +0,0000109 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0070645 | +0,0000006 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0070639 | +0,0000265 · +0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0070374 | +0,0000008 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0070366 | −0,0000633 · −0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0070999 | −0,0000155 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0071154 | −0,0000479 · −0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0071634 | +0,0000323 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,007131 | +0,0000003 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0071308 | +0,0000148 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0071159 | −0,0000392 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0071552 | +0,0000066 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0071486 | −0,0000009 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0071494 | −0,0000274 · −0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0071768 | +0,0000112 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0071656 | −0,0000016 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0071672 | +0,0000775 · +1,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0070897 | −0,0000166 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0071063 | +0,0000179 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0070884 | +0,0000593 · +0,84% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0070291 | +0,0000255 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0070036 | −0,0000128 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0070164 | −0,0000009 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0070173 | +0,0000175 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,7054 NOK
- 500 KRW3,53 NOK
- 1.000 KRW7,05 NOK
- 5.000 KRW35,27 NOK
- 10.000 KRW70,54 NOK
- 50.000 KRW352,71 NOK
- 100.000 KRW705,42 NOK
- 500.000 KRW3.527,12 NOK
- 1.000.000 KRW7.054,24 NOK
- 1 NOK141,76 KRW
- 5 NOK708,79 KRW
- 10 NOK1.417,59 KRW
- 25 NOK3.543,97 KRW
- 50 NOK7.087,94 KRW
- 100 NOK14.175,88 KRW
- 500 NOK70.879,38 KRW
- 1.000 NOK141.758,75 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0070542 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 141,76 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 0,0069998, cao nhất 0,0071768, trung bình 0,0070891 NOK cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.