Tỷ giá KRW sang MVR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,01168 MVR1 MVR = 85,592 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01138
- Cao nhất
- 0,01169
- Trung bình
- 0,01153
- Thay đổi
- +2,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01168 | −0,00001 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01169 | +0,00002 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01168 | −0,00001 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01168 | +0,00002 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01167 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01166 | +0,00005 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01161 | +0,00002 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01159 | −0,00001 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0116 | +0,00009 · +0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01151 | +0,00004 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01147 | −0,00009 · −0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01156 | +0,00006 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01149 | −0,00007 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01156 | +0,00004 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01152 | +0,00001 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01151 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01151 | −0,00003 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01154 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01155 | +0,00003 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01152 | +0,00004 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01148 | −0,00004 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01152 | +0,00001 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01151 | +0,00011 · +0,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0114 | +0,00001 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01139 | −0,00002 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01141 | +0,00003 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01138 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01138 | −0,00003 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01141 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01141 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1,17 MVR
- 500 KRW5,84 MVR
- 1.000 KRW11,68 MVR
- 5.000 KRW58,42 MVR
- 10.000 KRW116,83 MVR
- 50.000 KRW584,17 MVR
- 100.000 KRW1.168,33 MVR
- 500.000 KRW5.841,67 MVR
- 1.000.000 KRW11.683,33 MVR
- 1 MVR85,59 KRW
- 5 MVR427,96 KRW
- 10 MVR855,92 KRW
- 25 MVR2.139,8 KRW
- 50 MVR4.279,6 KRW
- 100 MVR8.559,2 KRW
- 500 MVR42.796 KRW
- 1.000 MVR85.592 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,01168 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 85,592 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,41%: thấp nhất 0,01138, cao nhất 0,01169, trung bình 0,01153 MVR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.