Tỷ giá MVR sang KRW
1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MVR = 85,514 KRW1 KRW = 0,01169 MVRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 85,514
- Cao nhất
- 88,055
- Trung bình
- 86,822
- Thay đổi
- −2,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 85,514 | −0,126 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 85,64 | +0,060 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 85,58 | −0,133 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 85,713 | −0,036 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 85,749 | −0,404 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 86,153 | −0,126 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 86,279 | +0,041 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 86,237 | −0,643 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 86,881 | −0,331 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 87,212 | +0,687 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 86,525 | −0,489 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 87,014 | +0,542 · +0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 86,472 | −0,314 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 86,787 | −0,089 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 86,876 | 0,000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 86,876 | +0,249 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 86,627 | +0,028 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 86,599 | −0,238 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 86,837 | −0,267 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 87,103 | +0,291 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 86,813 | −0,074 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 86,887 | −0,860 · −0,98% |
| 2 thg 10, 2026 | 87,747 | −0,080 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 87,827 | +0,167 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 87,659 | −0,195 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 87,854 | +0,006 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 87,848 | +0,200 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 87,648 | −0,006 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 87,655 | −0,400 · −0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 88,055 |
Số tiền phổ biến
- 1 MVR85,51 KRW
- 5 MVR427,57 KRW
- 10 MVR855,14 KRW
- 25 MVR2.137,85 KRW
- 50 MVR4.275,7 KRW
- 100 MVR8.551,4 KRW
- 500 MVR42.757 KRW
- 1.000 MVR85.514,01 KRW
- 100 KRW1,17 MVR
- 500 KRW5,85 MVR
- 1.000 KRW11,69 MVR
- 5.000 KRW58,47 MVR
- 10.000 KRW116,94 MVR
- 50.000 KRW584,7 MVR
- 100.000 KRW1.169,4 MVR
- 500.000 KRW5.847 MVR
- 1.000.000 KRW11.693,99 MVR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MVR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MVR = 85,514 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,01169 MVR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MVR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,89%: thấp nhất 85,514, cao nhất 88,055, trung bình 86,822 KRW cho 1 MVR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.