Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang MKD

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,04147 MKD1 MKD = 24,114 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03967
Cao nhất
0,04155
Trung bình
0,04078
Thay đổi
+4,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,04147−0,00008 · −0,19%
24 thg 10, 20260,04155+0,00007 · +0,18%
23 thg 10, 20260,041470,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,04148+0,00003 · +0,06%
21 thg 10, 20260,04145−0,00003 · −0,06%
20 thg 10, 20260,04148+0,00025 · +0,61%
19 thg 10, 20260,04123+0,00021 · +0,52%
18 thg 10, 20260,04101−0,00002 · −0,05%
17 thg 10, 20260,04103+0,00011 · +0,27%
16 thg 10, 20260,04092+0,00012 · +0,30%
15 thg 10, 20260,0408−0,00026 · −0,63%
14 thg 10, 20260,04106+0,00021 · +0,51%
13 thg 10, 20260,04085−0,00028 · −0,69%
12 thg 10, 20260,04113+0,00014 · +0,34%
11 thg 10, 20260,04099+0,00002 · +0,04%
10 thg 10, 20260,04097+0,00006 · +0,14%
9 thg 10, 20260,04092−0,00019 · −0,47%
8 thg 10, 20260,04111+0,00022 · +0,54%
7 thg 10, 20260,04089+0,00003 · +0,06%
6 thg 10, 20260,04087+0,00020 · +0,49%
5 thg 10, 20260,040670,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,04067+0,00001 · +0,02%
3 thg 10, 20260,04066+0,00026 · +0,64%
2 thg 10, 20260,0404+0,00045 · +1,12%
1 thg 10, 20260,03995−0,00012 · −0,29%
30 thg 9, 20260,04007+0,00020 · +0,50%
29 thg 9, 20260,03987+0,00005 · +0,13%
28 thg 9, 20260,03982−0,00004 · −0,10%
27 thg 9, 20260,03986−0,00001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,03987+0,00020 · +0,51%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW4,15 MKD
  • 500 KRW20,73 MKD
  • 1.000 KRW41,47 MKD
  • 5.000 KRW207,35 MKD
  • 10.000 KRW414,69 MKD
  • 50.000 KRW2.073,46 MKD
  • 100.000 KRW4.146,93 MKD
  • 500.000 KRW20.734,63 MKD
  • 1.000.000 KRW41.469,25 MKD
  • 1 MKD24,11 KRW
  • 5 MKD120,57 KRW
  • 10 MKD241,14 KRW
  • 25 MKD602,86 KRW
  • 50 MKD1.205,71 KRW
  • 100 MKD2.411,43 KRW
  • 500 MKD12.057,13 KRW
  • 1.000 MKD24.114,25 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,04147 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 24,114 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,53%: thấp nhất 0,03967, cao nhất 0,04155, trung bình 0,04078 MKD cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.