Tỷ giá KRW sang KYD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0006197 KYD1 KYD = 1.613,59 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006052
- Cao nhất
- 0,0006287
- Trung bình
- 0,0006183
- Thay đổi
- +1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006197 | −0,0000089 · −1,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006287 | +0,0000008 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006279 | −0,0000006 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006285 | +0,0000013 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006272 | −0,0000001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006273 | +0,0000027 · +0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006246 | +0,0000094 · +1,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006152 | −0,0000083 · −1,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006236 | +0,0000060 · +0,97% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006176 | +0,0000027 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006149 | −0,0000062 · −0,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006211 | +0,0000040 · +0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006171 | −0,0000054 · −0,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006225 | +0,0000107 · +1,74% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006118 | −0,0000087 · −1,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006205 | +0,0000008 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006197 | −0,0000004 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006201 | −0,0000007 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006208 | +0,0000015 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006192 | +0,0000030 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006162 | +0,0000051 · +0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006111 | −0,0000086 · −1,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006196 | +0,0000078 · +1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006119 | −0,0000010 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006129 | +0,0000001 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006128 | +0,0000004 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006124 | −0,0000001 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006125 | +0,0000072 · +1,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006052 | −0,0000087 · −1,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000614 | +0,0000031 · +0,51% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,062 KYD
- 500 KRW0,3099 KYD
- 1.000 KRW0,6197 KYD
- 5.000 KRW3,1 KYD
- 10.000 KRW6,2 KYD
- 50.000 KRW30,99 KYD
- 100.000 KRW61,97 KYD
- 500.000 KRW309,87 KYD
- 1.000.000 KRW619,73 KYD
- 1 KYD1.613,59 KRW
- 5 KYD8.067,97 KRW
- 10 KYD16.135,94 KRW
- 25 KYD40.339,84 KRW
- 50 KYD80.679,68 KRW
- 100 KYD161.359,36 KRW
- 500 KYD806.796,78 KRW
- 1.000 KYD1.613.593,56 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0006197 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 1.613,59 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,45%: thấp nhất 0,0006052, cao nhất 0,0006287, trung bình 0,0006183 KYD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.