Tỷ giá KRW sang IQD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 1,144 IQD1 IQD = 0,87394 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,96494
- Cao nhất
- 1,146
- Trung bình
- 1,064
- Thay đổi
- +18,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 1,144 | +0,003 · +0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 1,142 | −0,003 · −0,30% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,145 | +0,001 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,144 | −0,002 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,146 | +0,004 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,142 | +0,001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,141 | 0,000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,141 | +0,008 · +0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,133 | −0,003 · −0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,136 | +0,008 · +0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,128 | +0,005 · +0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,123 | −0,008 · −0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,131 | +0,008 · +0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,123 | −0,011 · −0,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,134 | +0,027 · +2,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,107 | +0,045 · +4,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,062 | −0,064 · −5,71% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,126 | +0,143 · +14,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,98267 | +0,00388 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,97879 | +0,00496 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,97384 | +0,00156 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,97227 | −0,00325 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,97552 | −0,00024 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,97576 | +0,00487 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,97088 | +0,00576 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,96512 | −0,00186 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,96698 | +0,00204 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,96494 | −0,00044 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,96538 | −0,00162 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,96699 | +0,00014 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW114,42 IQD
- 500 KRW572,12 IQD
- 1.000 KRW1.144,25 IQD
- 5.000 KRW5.721,24 IQD
- 10.000 KRW11.442,47 IQD
- 50.000 KRW57.212,37 IQD
- 100.000 KRW114.424,74 IQD
- 500.000 KRW572.123,71 IQD
- 1.000.000 KRW1.144.247,42 IQD
- 10 IQD8,74 KRW
- 50 IQD43,7 KRW
- 100 IQD87,39 KRW
- 250 IQD218,48 KRW
- 500 IQD436,97 KRW
- 1.000 IQD873,94 KRW
- 5.000 IQD4.369,68 KRW
- 10.000 IQD8.739,37 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang IQD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 1,144 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 0,87394 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,35%: thấp nhất 0,96494, cao nhất 1,146, trung bình 1,064 IQD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.