Tỷ giá EUR sang IQD
1 Euro bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 1.693,23 IQD1 IQD = 0,0005906 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.464,19
- Cao nhất
- 1.707,24
- Trung bình
- 1.595,85
- Thay đổi
- +13,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.693,23 | −4,59 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.697,82 | −1,42 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.699,23 | −5,42 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.704,65 | +5,48 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.699,17 | −1,01 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.700,18 | −7,06 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.707,24 | +7,65 · +0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.699,58 | −4,22 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.703,80 | +1,10 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.702,71 | +3,63 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.699,08 | +3,56 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.695,52 | +7,25 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.688,27 | −7,68 · −0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.695,95 | +33,79 · +2,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.662,16 | +67,94 · +4,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.594,21 | −103,31 · −6,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.697,52 | +224,92 · +15,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.472,61 | +1,13 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.471,48 | +5,31 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.466,16 | +1,97 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.464,19 | −11,03 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.475,22 | +0,50 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.474,73 | −7,40 · −0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.482,13 | −0,79 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.482,92 | −2,10 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.485,02 | −3,89 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.488,91 | −4,26 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.493,16 | +0,51 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.492,65 | +0,39 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.492,26 | +2,73 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR1.693,23 IQD
- 5 EUR8.466,15 IQD
- 10 EUR16.932,31 IQD
- 50 EUR84.661,55 IQD
- 100 EUR169.323,09 IQD
- 500 EUR846.615,45 IQD
- 1.000 EUR1.693.230,9 IQD
- 5.000 EUR8.466.154,52 IQD
- 10.000 EUR16.932.309,04 IQD
- 10.000 IQD5,91 EUR
- 50.000 IQD29,53 EUR
- 100.000 IQD59,06 EUR
- 250.000 IQD147,65 EUR
- 500.000 IQD295,29 EUR
- 1.000.000 IQD590,59 EUR
- 5.000.000 IQD2.952,93 EUR
- 10.000.000 IQD5.905,87 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang IQD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 1.693,23 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 0,0005906 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,68%: thấp nhất 1.464,19, cao nhất 1.707,24, trung bình 1.595,85 IQD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.