Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IQD sang KRW

1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IQD = 0,87602 KRW1 KRW = 1,142 IQDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,87262
Cao nhất
1,039
Trung bình
0,95093
Thay đổi
−15,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,87602+0,00265 · +0,30%
24 thg 10, 20260,87337−0,00054 · −0,06%
23 thg 10, 20260,87391+0,00129 · +0,15%
22 thg 10, 20260,87262−0,00301 · −0,34%
21 thg 10, 20260,87563−0,00043 · −0,05%
20 thg 10, 20260,876060,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,87606−0,00648 · −0,73%
18 thg 10, 20260,88254+0,00211 · +0,24%
17 thg 10, 20260,88043−0,00602 · −0,68%
16 thg 10, 20260,88646−0,00428 · −0,48%
15 thg 10, 20260,89073+0,00625 · +0,71%
14 thg 10, 20260,88448−0,00597 · −0,67%
13 thg 10, 20260,89046+0,00827 · +0,94%
12 thg 10, 20260,88218−0,02129 · −2,36%
11 thg 10, 20260,90347−0,03828 · −4,07%
10 thg 10, 20260,94176+0,05375 · +6,05%
9 thg 10, 20260,888−0,12964 · −12,74%
8 thg 10, 20261,018−0,004 · −0,39%
7 thg 10, 20261,022−0,005 · −0,51%
6 thg 10, 20261,027−0,002 · −0,16%
5 thg 10, 20261,029+0,003 · +0,33%
4 thg 10, 20261,0250,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,025−0,005 · −0,50%
2 thg 10, 20261,03−0,006 · −0,59%
1 thg 10, 20261,036+0,002 · +0,19%
30 thg 9, 20261,034−0,002 · −0,21%
29 thg 9, 20261,0360,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,036+0,002 · +0,17%
27 thg 9, 20261,0340,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,034−0,005 · −0,46%

Số tiền phổ biến

  • 10 IQD8,76 KRW
  • 50 IQD43,8 KRW
  • 100 IQD87,6 KRW
  • 250 IQD219,01 KRW
  • 500 IQD438,01 KRW
  • 1.000 IQD876,02 KRW
  • 5.000 IQD4.380,12 KRW
  • 10.000 IQD8.760,23 KRW
  • 100 KRW114,15 IQD
  • 500 KRW570,76 IQD
  • 1.000 KRW1.141,52 IQD
  • 5.000 KRW5.707,61 IQD
  • 10.000 KRW11.415,22 IQD
  • 50.000 KRW57.076,1 IQD
  • 100.000 KRW114.152,2 IQD
  • 500.000 KRW570.761,02 IQD
  • 1.000.000 KRW1.141.522,05 IQD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IQD sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IQD = 0,87602 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 1,142 IQD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IQD sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,69%: thấp nhất 0,87262, cao nhất 1,039, trung bình 0,95093 KRW cho 1 IQD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.