Tỷ giá KRW sang IDR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 13,713 IDR1 IDR = 0,07292 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13,185
- Cao nhất
- 13,713
- Trung bình
- 13,403
- Thay đổi
- +3,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 13,713 | +0,074 · +0,54% |
| 25 thg 10, 2026 | 13,64 | −0,028 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 13,667 | +0,015 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 13,652 | +0,016 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 13,636 | +0,068 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 13,567 | −0,003 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 13,57 | +0,029 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 13,541 | +0,015 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 13,527 | +0,001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 13,525 | +0,097 · +0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 13,428 | +0,120 · +0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 13,308 | −0,070 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 13,377 | +0,052 · +0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 13,325 | −0,085 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 13,41 | +0,064 · +0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 13,346 | −0,010 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,355 | +0,016 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 13,339 | −0,044 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,383 | +0,021 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,362 | +0,017 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 13,345 | +0,021 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 13,324 | −0,020 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 13,344 | +0,031 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 13,313 | +0,127 · +0,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,186 | −0,027 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 13,213 | +0,028 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 13,185 | −0,080 · −0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 13,265 | +0,046 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 13,219 | +0,011 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 13,208 | −0,010 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1.371,34 IDR
- 500 KRW6.856,71 IDR
- 1.000 KRW13.713,42 IDR
- 5.000 KRW68.567,09 IDR
- 10.000 KRW137.134,18 IDR
- 50.000 KRW685.670,92 IDR
- 100.000 KRW1.371.341,84 IDR
- 500.000 KRW6.856.709,2 IDR
- 1.000.000 KRW13.713.418,39 IDR
- 1.000 IDR72,92 KRW
- 5.000 IDR364,61 KRW
- 10.000 IDR729,21 KRW
- 50.000 IDR3.646,06 KRW
- 100.000 IDR7.292,13 KRW
- 500.000 IDR36.460,64 KRW
- 1.000.000 IDR72.921,28 KRW
- 5.000.000 IDR364.606,39 KRW
- 10.000.000 IDR729.212,78 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 13,713 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,07292 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,75%: thấp nhất 13,185, cao nhất 13,713, trung bình 13,403 IDR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.