Tỷ giá KRW sang IDR hôm nay

Tỷ giá KRW sang IDR tháng 4 năm 2026

KRW/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,273
Đóng cửa
11,702
Thấp nhất
11,187
Cao nhất
11,745
Thay đổi
+5,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202611,702−0,044 · −0,37%
29 thg 4, 202611,745+0,045 · +0,38%
28 thg 4, 202611,70−0,015 · −0,13%
27 thg 4, 202611,715+0,031 · +0,27%
26 thg 4, 202611,6840,000 · 0,00%
25 thg 4, 202611,684+0,028 · +0,24%
24 thg 4, 202611,656+0,004 · +0,03%
23 thg 4, 202611,652+0,043 · +0,37%
22 thg 4, 202611,609−0,039 · −0,33%
21 thg 4, 202611,648+0,010 · +0,08%
20 thg 4, 202611,638−0,046 · −0,39%
19 thg 4, 202611,6830,000 · 0,00%
18 thg 4, 202611,683+0,082 · +0,71%
17 thg 4, 202611,601−0,043 · −0,37%
16 thg 4, 202611,644+0,019 · +0,16%
15 thg 4, 202611,625+0,074 · +0,64%
14 thg 4, 202611,551+0,045 · +0,39%
13 thg 4, 202611,506−0,005 · −0,04%
12 thg 4, 202611,5110,000 · 0,00%
11 thg 4, 202611,511−0,048 · −0,42%
10 thg 4, 202611,559+0,041 · +0,36%
9 thg 4, 202611,518+0,011 · +0,09%
8 thg 4, 202611,507+0,199 · +1,76%
7 thg 4, 202611,308+0,002 · +0,02%
6 thg 4, 202611,307+0,060 · +0,53%
5 thg 4, 202611,247+0,006 · +0,05%
4 thg 4, 202611,241−0,016 · −0,14%
3 thg 4, 202611,257+0,069 · +0,62%
2 thg 4, 202611,187−0,085 · −0,76%
1 thg 4, 202611,273+0,130 · +1,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.