Tỷ giá KRW sang IDR hôm nay

Tỷ giá KRW sang IDR tháng 5 năm 2026

KRW/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,734
Đóng cửa
11,805
Thấp nhất
11,638
Cao nhất
11,966
Thay đổi
+0,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202611,805−0,014 · −0,12%
30 thg 5, 202611,819−0,073 · −0,62%
29 thg 5, 202611,893+0,036 · +0,30%
28 thg 5, 202611,857−0,017 · −0,14%
27 thg 5, 202611,874+0,075 · +0,63%
26 thg 5, 202611,799+0,061 · +0,52%
25 thg 5, 202611,739+0,100 · +0,86%
24 thg 5, 202611,639+0,001 · +0,01%
23 thg 5, 202611,638−0,058 · −0,50%
22 thg 5, 202611,697−0,036 · −0,31%
21 thg 5, 202611,732+0,003 · +0,02%
20 thg 5, 202611,73−0,046 · −0,39%
19 thg 5, 202611,776+0,028 · +0,24%
18 thg 5, 202611,748+0,053 · +0,45%
17 thg 5, 202611,696−0,057 · −0,49%
16 thg 5, 202611,753+0,016 · +0,14%
15 thg 5, 202611,737−0,005 · −0,04%
14 thg 5, 202611,741+0,028 · +0,24%
13 thg 5, 202611,713−0,070 · −0,60%
12 thg 5, 202611,784−0,025 · −0,21%
11 thg 5, 202611,809−0,078 · −0,66%
10 thg 5, 202611,8870,000 · 0,00%
9 thg 5, 202611,887+0,026 · +0,22%
8 thg 5, 202611,861−0,105 · −0,88%
7 thg 5, 202611,966+0,027 · +0,23%
6 thg 5, 202611,938+0,122 · +1,03%
5 thg 5, 202611,816+0,016 · +0,13%
4 thg 5, 202611,80+0,019 · +0,16%
3 thg 5, 202611,7810,000 · 0,00%
2 thg 5, 202611,781+0,048 · +0,41%
1 thg 5, 202611,734+0,032 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.