Tỷ giá KRW sang HKD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0059228 HKD1 HKD = 168,84 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0057619
- Cao nhất
- 0,0059302
- Trung bình
- 0,0058494
- Thay đổi
- +2,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0059228 | −0,0000028 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0059256 | +0,0000045 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0059211 | −0,0000090 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0059302 | +0,0000078 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0059224 | +0,0000016 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0059208 | +0,0000287 · +0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0058921 | +0,0000110 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0058811 | +0,0000008 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0058803 | +0,0000375 · +0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0058428 | +0,0000224 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0058205 | −0,0000465 · −0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,005867 | +0,0000333 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0058337 | −0,0000414 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0058751 | +0,0000195 · +0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0058555 | +0,0000002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0058553 | +0,0000047 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0058506 | −0,0000173 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0058679 | +0,0000052 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0058627 | +0,0000171 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0058456 | +0,0000184 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0058271 | −0,0000148 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,005842 | −0,0000006 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0058426 | +0,0000580 · +1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0057846 | +0,0000055 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0057791 | −0,0000107 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0057898 | +0,0000139 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0057759 | +0,0000003 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0057757 | −0,0000133 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,005789 | −0,0000004 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0057894 | +0,0000275 · +0,48% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,5923 HKD
- 500 KRW2,96 HKD
- 1.000 KRW5,92 HKD
- 5.000 KRW29,61 HKD
- 10.000 KRW59,23 HKD
- 50.000 KRW296,14 HKD
- 100.000 KRW592,28 HKD
- 500.000 KRW2.961,41 HKD
- 1.000.000 KRW5.922,81 HKD
- 1 HKD168,84 KRW
- 5 HKD844,19 KRW
- 10 HKD1.688,39 KRW
- 25 HKD4.220,97 KRW
- 50 HKD8.441,94 KRW
- 100 HKD16.883,87 KRW
- 500 HKD84.419,36 KRW
- 1.000 HKD168.838,72 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0059228 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 168,84 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,79%: thấp nhất 0,0057619, cao nhất 0,0059302, trung bình 0,0058494 HKD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.