Tỷ giá GBP sang HKD
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 10,487 HKD1 HKD = 0,09535 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,365
- Cao nhất
- 10,512
- Trung bình
- 10,418
- Thay đổi
- +0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,487 | −0,005 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,492 | −0,011 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,503 | −0,009 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,512 | +0,015 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,497 | −0,005 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,502 | +0,044 · +0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,458 | −0,004 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,462 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,461 | +0,021 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,44 | +0,043 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,396 | −0,022 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,418 | +0,042 · +0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,376 | −0,011 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,387 | +0,004 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,383 | −0,002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,385 | −0,010 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,395 | +0,031 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,365 | −0,032 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,397 | +0,027 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,37 | +0,005 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,365 | −0,026 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,391 | +0,003 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,388 | +0,021 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,367 | −0,027 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,394 | +0,015 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,379 | −0,006 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,385 | −0,005 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,39 | −0,003 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,392 | +0,002 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,391 |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP10,49 HKD
- 5 GBP52,44 HKD
- 10 GBP104,87 HKD
- 50 GBP524,36 HKD
- 100 GBP1.048,72 HKD
- 500 GBP5.243,58 HKD
- 1.000 GBP10.487,16 HKD
- 5.000 GBP52.435,8 HKD
- 10.000 GBP104.871,6 HKD
- 100 HKD9,54 GBP
- 500 HKD47,68 GBP
- 1.000 HKD95,35 GBP
- 2.500 HKD238,39 GBP
- 5.000 HKD476,77 GBP
- 10.000 HKD953,55 GBP
- 50.000 HKD4.767,74 GBP
- 100.000 HKD9.535,47 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 10,487 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 0,09535 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,93%: thấp nhất 10,365, cao nhất 10,512, trung bình 10,418 HKD cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.