Tỷ giá KRW sang GYD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,15811 GYD1 GYD = 6,325 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15411
- Cao nhất
- 0,15817
- Trung bình
- 0,15604
- Thay đổi
- +2,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,15811 | −0,00006 · −0,04% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,15817 | +0,00035 · +0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,15782 | −0,00008 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15789 | −0,00023 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15813 | +0,00058 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15754 | −0,00024 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15778 | +0,00027 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15751 | +0,00100 · +0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15651 | +0,00009 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15642 | +0,00069 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15573 | +0,00074 · +0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15499 | −0,00108 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15608 | +0,00073 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15535 | −0,00112 · −0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15647 | +0,00055 · +0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15592 | −0,00035 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15627 | +0,00077 · +0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15549 | −0,00077 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15626 | +0,00005 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15622 | +0,00072 · +0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1555 | +0,00027 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15523 | −0,00034 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15557 | +0,00005 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15553 | +0,00052 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15501 | +0,00054 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,15447 | −0,00007 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15453 | +0,00039 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,15414 | −0,00007 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15421 | −0,00018 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,15439 | +0,00028 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW15,81 GYD
- 500 KRW79,06 GYD
- 1.000 KRW158,11 GYD
- 5.000 KRW790,56 GYD
- 10.000 KRW1.581,11 GYD
- 50.000 KRW7.905,57 GYD
- 100.000 KRW15.811,15 GYD
- 500.000 KRW79.055,74 GYD
- 1.000.000 KRW158.111,47 GYD
- 1 GYD6,32 KRW
- 5 GYD31,62 KRW
- 10 GYD63,25 KRW
- 25 GYD158,12 KRW
- 50 GYD316,23 KRW
- 100 GYD632,47 KRW
- 500 GYD3.162,33 KRW
- 1.000 GYD6.324,65 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,15811 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 6,325 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,59%: thấp nhất 0,15411, cao nhất 0,15817, trung bình 0,15604 GYD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.