Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang FJD

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0017013 FJD1 FJD = 587,80 KRWCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0016479
Cao nhất
0,0017024
Trung bình
0,0016819
Thay đổi
+2,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0017013+0,0000081 · +0,48%
26 thg 10, 20260,0016932−0,0000014 · −0,08%
25 thg 10, 20260,0016946−0,0000031 · −0,18%
24 thg 10, 20260,0016977+0,0000060 · +0,35%
23 thg 10, 20260,0016918−0,0000086 · −0,50%
22 thg 10, 20260,0017003−0,0000005 · −0,03%
21 thg 10, 20260,0017008−0,0000016 · −0,10%
20 thg 10, 20260,00170240,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0017024+0,0000032 · +0,19%
18 thg 10, 20260,0016992+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0016991+0,0000109 · +0,65%
16 thg 10, 20260,0016882+0,0000086 · +0,51%
15 thg 10, 20260,0016796+0,0000016 · +0,09%
14 thg 10, 20260,001678+0,0000042 · +0,25%
13 thg 10, 20260,0016739−0,0000084 · −0,50%
12 thg 10, 20260,00168230,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0016822−0,0000017 · −0,10%
10 thg 10, 20260,001684+0,0000090 · +0,54%
9 thg 10, 20260,001675−0,0000079 · −0,47%
8 thg 10, 20260,0016829+0,0000023 · +0,14%
7 thg 10, 20260,0016806+0,0000045 · +0,27%
6 thg 10, 20260,0016761+0,0000023 · +0,14%
5 thg 10, 20260,0016738−0,0000105 · −0,62%
4 thg 10, 20260,0016842−0,0000014 · −0,08%
3 thg 10, 20260,0016857+0,0000253 · +1,52%
2 thg 10, 20260,0016604+0,0000038 · +0,23%
1 thg 10, 20260,0016566+0,0000005 · +0,03%
30 thg 9, 20260,0016561+0,0000082 · +0,50%
29 thg 9, 20260,0016479−0,0000011 · −0,06%
28 thg 9, 20260,001649−0,0000096 · −0,58%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,1701 FJD
  • 500 KRW0,8506 FJD
  • 1.000 KRW1,7 FJD
  • 5.000 KRW8,51 FJD
  • 10.000 KRW17,01 FJD
  • 50.000 KRW85,06 FJD
  • 100.000 KRW170,13 FJD
  • 500.000 KRW850,64 FJD
  • 1.000.000 KRW1.701,27 FJD
  • 1 FJD587,8 KRW
  • 5 FJD2.938,98 KRW
  • 10 FJD5.877,96 KRW
  • 25 FJD14.694,9 KRW
  • 50 FJD29.389,8 KRW
  • 100 FJD58.779,61 KRW
  • 500 FJD293.898,03 KRW
  • 1.000 FJD587.796,05 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0017013 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 587,80 KRW. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,58%: thấp nhất 0,0016479, cao nhất 0,0017024, trung bình 0,0016819 FJD cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.