Tỷ giá EUR sang FJD
1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 2,511 FJD1 FJD = 0,39824 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,512
- Cao nhất
- 2,56
- Trung bình
- 2,534
- Thay đổi
- −1,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,514 | −0,004 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,517 | +0,005 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,512 | −0,017 · −0,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,529 | −0,001 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,531 | −0,005 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,536 | −0,010 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,546 | −0,003 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,549 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,549 | +0,001 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,548 | +0,006 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,542 | +0,025 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,516 | 0,000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,516 | −0,001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,517 | −0,009 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,526 | −0,002 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,528 | +0,003 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,525 | +0,003 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,522 | −0,005 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,527 | +0,003 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,523 | +0,003 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,521 | −0,026 · −1,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,547 | −0,001 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,548 | +0,013 · +0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,535 | −0,011 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,545 | +0,002 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,543 | +0,001 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,543 | −0,008 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,55 | −0,010 · −0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,56 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,56 |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR2,51 FJD
- 5 EUR12,56 FJD
- 10 EUR25,11 FJD
- 50 EUR125,55 FJD
- 100 EUR251,11 FJD
- 500 EUR1.255,53 FJD
- 1.000 EUR2.511,06 FJD
- 5.000 EUR12.555,28 FJD
- 10.000 EUR25.110,55 FJD
- 10 FJD3,98 EUR
- 50 FJD19,91 EUR
- 100 FJD39,82 EUR
- 250 FJD99,56 EUR
- 500 FJD199,12 EUR
- 1.000 FJD398,24 EUR
- 5.000 FJD1.991,19 EUR
- 10.000 FJD3.982,39 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 2,511 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 0,39824 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,81%: thấp nhất 2,512, cao nhất 2,56, trung bình 2,534 FJD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.