Tỷ giá FJD sang KRW
1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FJD = 589,02 KRW1 KRW = 0,0016977 FJDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 587,39
- Cao nhất
- 611,92
- Trung bình
- 596,31
- Thay đổi
- −3,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 589,02 | −2,08 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 591,10 | +2,98 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 588,12 | +0,17 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 587,96 | +0,56 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 587,39 | −0,01 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 587,40 | −1,10 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 588,50 | −0,05 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 588,55 | −3,81 · −0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 592,36 | −3,02 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 595,37 | −0,56 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 595,94 | −1,49 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 597,42 | +2,98 · +0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 594,44 | 0,00 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 594,44 | +0,62 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 593,83 | −3,19 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 597,02 | +2,81 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 594,22 | −0,81 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 595,03 | −1,60 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 596,63 | −0,82 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 597,45 | +3,71 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 593,74 | +0,50 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 593,24 | −9,03 · −1,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 602,27 | −1,37 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 603,65 | −0,20 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 603,84 | −2,99 · −0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 606,83 | +0,39 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 606,44 | +3,50 · +0,58% |
| 27 thg 9, 2026 | 602,95 | +0,03 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 602,91 | −2,84 · −0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 605,75 | −6,17 · −1,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 FJD589,02 KRW
- 5 FJD2.945,12 KRW
- 10 FJD5.890,23 KRW
- 25 FJD14.725,59 KRW
- 50 FJD29.451,17 KRW
- 100 FJD58.902,35 KRW
- 500 FJD294.511,74 KRW
- 1.000 FJD589.023,48 KRW
- 100 KRW0,1698 FJD
- 500 KRW0,8489 FJD
- 1.000 KRW1,7 FJD
- 5.000 KRW8,49 FJD
- 10.000 KRW16,98 FJD
- 50.000 KRW84,89 FJD
- 100.000 KRW169,77 FJD
- 500.000 KRW848,86 FJD
- 1.000.000 KRW1.697,73 FJD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FJD sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FJD = 589,02 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0016977 FJD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FJD sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,74%: thấp nhất 587,39, cao nhất 611,92, trung bình 596,31 KRW cho 1 FJD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.