Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang FJD

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,01431 FJD1 FJD = 69,897 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01419
Cao nhất
0,01436
Trung bình
0,01427
Thay đổi
+0,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01431−0,00002 · −0,14%
24 thg 10, 20260,01433+0,00005 · +0,36%
23 thg 10, 20260,01427+0,00001 · +0,08%
22 thg 10, 20260,014260,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,014260,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01426−0,00008 · −0,57%
19 thg 10, 20260,01434−0,00001 · −0,04%
18 thg 10, 20260,014350,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01435−0,00001 · −0,07%
16 thg 10, 20260,014360,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,01436+0,00017 · +1,19%
14 thg 10, 20260,01419−0,00003 · −0,24%
13 thg 10, 20260,01422+0,00004 · +0,26%
12 thg 10, 20260,01419−0,00006 · −0,39%
11 thg 10, 20260,01424−0,00001 · −0,09%
10 thg 10, 20260,01426+0,00004 · +0,31%
9 thg 10, 20260,01421−0,00001 · −0,09%
8 thg 10, 20260,01423+0,00003 · +0,18%
7 thg 10, 20260,0142−0,00003 · −0,23%
6 thg 10, 20260,01423−0,00003 · −0,19%
5 thg 10, 20260,01426−0,00007 · −0,51%
4 thg 10, 20260,01433−0,00001 · −0,07%
3 thg 10, 20260,01434+0,00007 · +0,50%
2 thg 10, 20260,01427+0,00006 · +0,44%
1 thg 10, 20260,01421−0,00008 · −0,53%
30 thg 9, 20260,01428+0,00007 · +0,49%
29 thg 9, 20260,01421+0,00002 · +0,11%
28 thg 9, 20260,0142−0,00009 · −0,63%
27 thg 9, 20260,014290,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01429+0,00010 · +0,69%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,1431 FJD
  • 50 JPY0,7153 FJD
  • 100 JPY1,43 FJD
  • 500 JPY7,15 FJD
  • 1.000 JPY14,31 FJD
  • 5.000 JPY71,53 FJD
  • 10.000 JPY143,07 FJD
  • 50.000 JPY715,34 FJD
  • 100.000 JPY1.430,67 FJD
  • 1 FJD69,9 JPY
  • 5 FJD349,49 JPY
  • 10 FJD698,97 JPY
  • 25 FJD1.747,43 JPY
  • 50 FJD3.494,86 JPY
  • 100 FJD6.989,73 JPY
  • 500 FJD34.948,64 JPY
  • 1.000 FJD69.897,29 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,01431 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 69,897 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,01419, cao nhất 0,01436, trung bình 0,01427 FJD cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.