Tỷ giá KRW sang ERN
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,01133 ERN1 ERN = 88,274 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01102
- Cao nhất
- 0,01134
- Trung bình
- 0,01118
- Thay đổi
- +2,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01133 | −0,00001 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01133 | +0,00001 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01133 | −0,00001 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01134 | +0,00002 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01132 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01132 | +0,00005 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01126 | +0,00002 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01124 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01124 | +0,00007 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01117 | +0,00004 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01113 | −0,00009 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01121 | +0,00006 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01115 | −0,00008 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01123 | +0,00004 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01119 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01119 | +0,00001 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01118 | −0,00003 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01122 | +0,00001 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01121 | +0,00003 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01117 | +0,00003 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01114 | −0,00003 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01117 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01117 | +0,00011 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01106 | +0,00001 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01105 | −0,00002 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01107 | +0,00002 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01104 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01105 | −0,00003 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01107 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01107 | +0,00005 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1,13 ERN
- 500 KRW5,66 ERN
- 1.000 KRW11,33 ERN
- 5.000 KRW56,64 ERN
- 10.000 KRW113,28 ERN
- 50.000 KRW566,42 ERN
- 100.000 KRW1.132,84 ERN
- 500.000 KRW5.664,21 ERN
- 1.000.000 KRW11.328,42 ERN
- 1 ERN88,27 KRW
- 5 ERN441,37 KRW
- 10 ERN882,74 KRW
- 25 ERN2.206,84 KRW
- 50 ERN4.413,68 KRW
- 100 ERN8.827,35 KRW
- 500 ERN44.136,76 KRW
- 1.000 ERN88.273,53 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,01133 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 88,274 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,81%: thấp nhất 0,01102, cao nhất 0,01134, trung bình 0,01118 ERN cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.