Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang BDT

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,09355 BDT1 BDT = 10,689 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09048
Cao nhất
0,09355
Trung bình
0,0919
Thay đổi
+3,40%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09355+0,00013 · +0,14%
24 thg 10, 20260,09342+0,00003 · +0,03%
23 thg 10, 20260,09339−0,00006 · −0,06%
22 thg 10, 20260,09346+0,00023 · +0,25%
21 thg 10, 20260,09322−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,09323+0,00059 · +0,64%
19 thg 10, 20260,09264+0,00010 · +0,10%
18 thg 10, 20260,09255+0,00039 · +0,42%
17 thg 10, 20260,09216+0,00045 · +0,49%
16 thg 10, 20260,09171+0,00014 · +0,16%
15 thg 10, 20260,09157−0,00055 · −0,60%
14 thg 10, 20260,09212+0,00033 · +0,36%
13 thg 10, 20260,09179−0,00048 · −0,52%
12 thg 10, 20260,09227+0,00031 · +0,34%
11 thg 10, 20260,09196−0,00003 · −0,04%
10 thg 10, 20260,09199+0,00025 · +0,27%
9 thg 10, 20260,09174−0,00031 · −0,34%
8 thg 10, 20260,09205+0,00022 · +0,24%
7 thg 10, 20260,09184+0,00027 · +0,29%
6 thg 10, 20260,09157+0,00025 · +0,27%
5 thg 10, 20260,09132−0,00041 · −0,45%
4 thg 10, 20260,09173+0,00020 · +0,22%
3 thg 10, 20260,09153+0,00060 · +0,66%
2 thg 10, 20260,09093+0,00022 · +0,24%
1 thg 10, 20260,09071−0,00013 · −0,14%
30 thg 9, 20260,09084+0,00015 · +0,17%
29 thg 9, 20260,09069+0,00003 · +0,04%
28 thg 9, 20260,09065−0,00045 · −0,49%
27 thg 9, 20260,0911+0,00033 · +0,36%
26 thg 9, 20260,09077+0,00030 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW9,36 BDT
  • 500 KRW46,78 BDT
  • 1.000 KRW93,55 BDT
  • 5.000 KRW467,76 BDT
  • 10.000 KRW935,52 BDT
  • 50.000 KRW4.677,62 BDT
  • 100.000 KRW9.355,24 BDT
  • 500.000 KRW46.776,21 BDT
  • 1.000.000 KRW93.552,42 BDT
  • 1 BDT10,69 KRW
  • 5 BDT53,45 KRW
  • 10 BDT106,89 KRW
  • 25 BDT267,23 KRW
  • 50 BDT534,46 KRW
  • 100 BDT1.068,92 KRW
  • 500 BDT5.344,6 KRW
  • 1.000 BDT10.689,19 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang BDT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,09355 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 10,689 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,40%: thấp nhất 0,09048, cao nhất 0,09355, trung bình 0,0919 BDT cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.